TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15871. bummer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô công ...

Thêm vào từ điển của tôi
15872. garlic (thực vật học) cây tỏi

Thêm vào từ điển của tôi
15873. ante (đánh bài) số tiền tổ trước (đá...

Thêm vào từ điển của tôi
15874. lounging dùng để mặc trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
15875. adventurous thích phiêu lưu, thích mạo hiểm...

Thêm vào từ điển của tôi
15876. appetite sự ngon miệng, sự thèm ăn

Thêm vào từ điển của tôi
15877. clumsy vụng, vụng về, lóng ngóng

Thêm vào từ điển của tôi
15878. convenient tiện lợi, thuận lợi; thích hợp

Thêm vào từ điển của tôi
15879. tike con chó cà tàng (chó loại xấu)

Thêm vào từ điển của tôi
15880. compensate bù, đền bù, bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi