TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15811. madness chứng điên, chứng rồ dại; sự mấ...

Thêm vào từ điển của tôi
15812. oscillation sự lung lay, sự đu đưa

Thêm vào từ điển của tôi
15813. proficient tài giỏi, giỏi giang, thành thạ...

Thêm vào từ điển của tôi
15814. poise thế thăng bằng, thế cân bằng

Thêm vào từ điển của tôi
15815. salve thuốc mỡ, thuốc xoa

Thêm vào từ điển của tôi
15816. who's who danh sách và lược sử những ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
15817. trivia (sử học) tam khoa (ba khoa dạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
15818. loin chỗ thắt lưng

Thêm vào từ điển của tôi
15819. smirk nụ cười điệu

Thêm vào từ điển của tôi
15820. motivation sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy

Thêm vào từ điển của tôi