15761.
stove
cái lò
Thêm vào từ điển của tôi
15762.
drip
sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọ...
Thêm vào từ điển của tôi
15763.
ling
(thực vật học) cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
15765.
stand-off
sự xa cách, sự cách biệt
Thêm vào từ điển của tôi
15766.
written
viết ra, được thảo ra; tren giấ...
Thêm vào từ điển của tôi
15767.
casting
sự đổ khuôn, sự đúc
Thêm vào từ điển của tôi
15768.
custodian
người trông coi, người chăm sóc...
Thêm vào từ điển của tôi
15769.
negotiate
(thương nghiệp), (chính trị) đ...
Thêm vào từ điển của tôi