15491.
persuasive
có tài thuyết phục, có sức thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
15492.
dedication
sự cống hiến, sự hiến dâng
Thêm vào từ điển của tôi
15494.
flix
bộ da lông hải ly
Thêm vào từ điển của tôi
15495.
beer
rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
15496.
grief
nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
15497.
schemata
lược đồ, giản đồ, sơ đồ
Thêm vào từ điển của tôi
15498.
verdict
(pháp lý) lời tuyên án, lời phá...
Thêm vào từ điển của tôi
15499.
subtrahend
(toán học) số bị trừ
Thêm vào từ điển của tôi
15500.
atmosphere
quyển khí
Thêm vào từ điển của tôi