15381.
spartan
(thuộc) Xpác-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
15382.
atmospheric
(thuộc) quyển khí, (thuộc) khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
15383.
auditory
(thuộc) sự nghe; (thuộc) thính ...
Thêm vào từ điển của tôi
15384.
conscious
biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh tá...
Thêm vào từ điển của tôi
15385.
distinction
sự phân biệt; điều phân biệt, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15386.
titan
người khổng lồ; người có sức mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
15387.
sori
(thực vật học) ổ túi bao tử (ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
15388.
spectra
hình ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
15389.
cattle
thú nuôi, gia súc
Thêm vào từ điển của tôi
15390.
decoration
sự trang hoàng
Thêm vào từ điển của tôi