15271.
weasel
(động vật học) con chồn
Thêm vào từ điển của tôi
15272.
ephemeral
phù du, sớm chết, chóng tàn, sớ...
Thêm vào từ điển của tôi
15273.
maxillary
(thuộc) hàm trên
Thêm vào từ điển của tôi
15274.
align
sắp cho thẳng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
15275.
electrotherapy
(y học) phép chữa bằng điện
Thêm vào từ điển của tôi
15277.
stun
làm choáng váng, làm bất tỉnh n...
Thêm vào từ điển của tôi
15278.
urge
sự thúc đẩy, sự thôi thúc
Thêm vào từ điển của tôi
15280.
en
N, n (chữ cái)
Thêm vào từ điển của tôi