14902.
spontaneous
tự động, tự ý
Thêm vào từ điển của tôi
14903.
twist
sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng x...
Thêm vào từ điển của tôi
14904.
factor
nhân tố
Thêm vào từ điển của tôi
14905.
allegretto
(âm nhạc) hơi nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
14906.
unmanageableness
tính khó trông nom, tính khó qu...
Thêm vào từ điển của tôi
14907.
fatigue
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Thêm vào từ điển của tôi
14908.
therapy
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
14909.
froze
sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; t...
Thêm vào từ điển của tôi
14910.
accessory
đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ ...
Thêm vào từ điển của tôi