14381.
spermatozoal
(thuộc) tinh trùng
Thêm vào từ điển của tôi
14382.
yachtsmanship
thuật lái thuyền buồm
Thêm vào từ điển của tôi
14383.
paragraphic
gồm có nhiều đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14385.
cinder-path
(thể dục,thể thao) đường chạy r...
Thêm vào từ điển của tôi
14387.
half-tone
(hội họa) độ trung gian
Thêm vào từ điển của tôi
14388.
ducal
(thuộc) công tước; như công tướ...
Thêm vào từ điển của tôi
14389.
yard-wand
thước iat (thước đo dài 1 iat) ...
Thêm vào từ điển của tôi
14390.
pood
(Nga) Pút (đơn vị đo lường bằng...
Thêm vào từ điển của tôi