TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13501. pattypan chảo nướng chả

Thêm vào từ điển của tôi
13502. sultana hoàng hậu; thái hậu; công chúa ...

Thêm vào từ điển của tôi
13503. houseful nhà đầy

Thêm vào từ điển của tôi
13504. bleaching powder vôi clorua

Thêm vào từ điển của tôi
13505. knife-grinder người mài dao, người mài dao ro...

Thêm vào từ điển của tôi
13506. exquisiteness nét thanh, vẻ thanh tú, dáng th...

Thêm vào từ điển của tôi
13507. sewer rat chuột cống

Thêm vào từ điển của tôi
13508. smoothspoken dịu dàng, ngọt xớt; ngọt như mí...

Thêm vào từ điển của tôi
13509. undiplomatic không đúng thủ tục ngoại giao

Thêm vào từ điển của tôi
13510. intensiveness độ mạnh, sự có cường độ lớn; kh...

Thêm vào từ điển của tôi