13402.
home-brewed
ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
13403.
polarizer
(vật lý) cái phân cực, kính phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13404.
seven-league
seven-league boots đôi hài bảy ...
Thêm vào từ điển của tôi
13405.
suckle
cho bú, nuôi nấng
Thêm vào từ điển của tôi
13406.
motion study
sự nghiên cứu các động tác (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
13407.
lunar caustic
(y học) thỏi bạc nitrat (dùng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13409.
armour-piercer
(quân sự) đạn bắn thủng xe bọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
13410.
tierce
thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang...
Thêm vào từ điển của tôi