TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12471. imamate (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi gi...

Thêm vào từ điển của tôi
12472. adopt nhận làm con nuôi; nhận làm bố ...

Thêm vào từ điển của tôi
12473. unvenomous không độc

Thêm vào từ điển của tôi
12474. underproduction sự sản xuất dưới mức

Thêm vào từ điển của tôi
12475. homogeneousness tính đồng nhất, tình đồng đều, ...

Thêm vào từ điển của tôi
12476. victimize dùng làm vật hy sinh, đem hy si...

Thêm vào từ điển của tôi
12477. sponsorship trách nhiệm của cha đỡ đầu, trá...

Thêm vào từ điển của tôi
12478. harshness tính thô ráp, tính xù xì

Thêm vào từ điển của tôi
12479. governor-general toàn quyền

Thêm vào từ điển của tôi
12480. unwisdom sự thiếu khôn ngoan

Thêm vào từ điển của tôi