12431.
ineffective
không có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
12432.
close-fitting
vừa sát người (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
12433.
slop-seller
người bán quần áo may sẵn rẻ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
12434.
unconvertible
không thể đổi, không thể đổi ra...
Thêm vào từ điển của tôi
12436.
discount
sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả...
Thêm vào từ điển của tôi
12437.
shalt
...
Thêm vào từ điển của tôi
12438.
invoice
(thương nghiệp) danh đơn hàng g...
Thêm vào từ điển của tôi
12439.
tabular
xếp thành bảng, xếp thành cột
Thêm vào từ điển của tôi