TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12311. unfaithfulness tính không trung thành, tính ph...

Thêm vào từ điển của tôi
12312. old glory (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
12313. wickedness tính chất đồi bại

Thêm vào từ điển của tôi
12314. plant-louse rệp cây

Thêm vào từ điển của tôi
12315. convexity tính lồi

Thêm vào từ điển của tôi
12316. damson-cheese mứt mận

Thêm vào từ điển của tôi
12317. packing-needle kim khâu kiện hàng

Thêm vào từ điển của tôi
12318. india civilian công chức trong bộ máy chính qu...

Thêm vào từ điển của tôi
12319. aggressiveness tính chất xâm lược

Thêm vào từ điển của tôi
12320. land-grabber kẻ cướp đất, kẻ cướp nước

Thêm vào từ điển của tôi