12311.
unfaithfulness
tính không trung thành, tính ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12312.
old glory
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
12313.
wickedness
tính chất đồi bại
Thêm vào từ điển của tôi
12315.
convexity
tính lồi
Thêm vào từ điển của tôi
12318.
india civilian
công chức trong bộ máy chính qu...
Thêm vào từ điển của tôi
12320.
land-grabber
kẻ cướp đất, kẻ cướp nước
Thêm vào từ điển của tôi