12202.
depart
rời khỏi, ra đi, khởi hành
Thêm vào từ điển của tôi
12203.
embracery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gây áp lực ...
Thêm vào từ điển của tôi
12204.
lousewort
(thực vật học) cây cỏ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
12206.
devitalize
làm mất sinh khí; làm hao mòn s...
Thêm vào từ điển của tôi
12207.
self-inflicted
tự đặt cho mình, tự giáng cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
12208.
drain-pipes
(thông tục) quần bó ống, quần ố...
Thêm vào từ điển của tôi
12210.
martyrise
giết vì nghĩa, giết vì đạo
Thêm vào từ điển của tôi