11322.
devotedly
hết lòng, tận tâm, tận tình, tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
11323.
untwine
tháo, li (chỉ đ xe)
Thêm vào từ điển của tôi
11325.
puppet-show
trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
11326.
unwound
tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
11327.
tuning-fork
thanh mẫu, âm thoa
Thêm vào từ điển của tôi
11328.
unblindfold
mở băng bịt mắt cho (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
11330.
commercialism
óc buôn bán, tính buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi