10553.
bicycler
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bicyclis...
Thêm vào từ điển của tôi
10554.
purse-proud
vây vo vì giàu có, hợm mình vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
10555.
dog-weary
mệt lử, mệt rã rời
Thêm vào từ điển của tôi
10556.
flea-bitten
bị bọ chét đốt
Thêm vào từ điển của tôi
10557.
pluckless
không gan dạ, không can trường
Thêm vào từ điển của tôi
10558.
cousinhood
tình anh em họ, tình họ hàng
Thêm vào từ điển của tôi
10560.
intracellular
(giải phẫu) trong tế bào, nội b...
Thêm vào từ điển của tôi