10352.
loyalist
tôi trung
Thêm vào từ điển của tôi
10353.
fly-over bridge
cầu chui (bắc qua đường nhiều x...
Thêm vào từ điển của tôi
10354.
protectionist
người chủ trương bảo vệ nền côn...
Thêm vào từ điển của tôi
10355.
nectarean
thơm dịu như rượu tiên; dịu ngọ...
Thêm vào từ điển của tôi
10357.
inhospitality
tính không mến khách
Thêm vào từ điển của tôi
10359.
tracery
(kiến trúc) kiểu trang trí mạng...
Thêm vào từ điển của tôi
10360.
unguessable
không đoán được
Thêm vào từ điển của tôi