10312.
gaper
người hay ngáp
Thêm vào từ điển của tôi
10313.
sisterd-in-law
chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô ...
Thêm vào từ điển của tôi
10314.
spillway
đập tràn
Thêm vào từ điển của tôi
10315.
puppetry
trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
10316.
guest-card
giấy đăng ký ở trọ (tại khách s...
Thêm vào từ điển của tôi
10317.
beggardom
giới ăn mày, những người ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi
10318.
contactor
(vật lý) cái tiếp xúc
Thêm vào từ điển của tôi
10319.
cloud-kissing
chạm mây, cao tít tầng mây
Thêm vào từ điển của tôi