10231.
soap-boxer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn giả ở ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
10232.
tribesman
thành viên bộ lạc
Thêm vào từ điển của tôi
10233.
repayable
có thể trả lại, có thể hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
10234.
air-balloon
(như)[air bail]
Thêm vào từ điển của tôi
10236.
feelingly
có tình cảm
Thêm vào từ điển của tôi
10237.
spiritualism
thuyết duy linh
Thêm vào từ điển của tôi
10238.
movieland
nơi sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10239.
dinner-wagon
bàn đẩy dọn ăn (dùng để chén, đ...
Thêm vào từ điển của tôi