TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10191. maleficent hay làm hại; ác, hiểm ác

Thêm vào từ điển của tôi
10192. uplift sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc...

Thêm vào từ điển của tôi
10193. hell-hound chó ngao

Thêm vào từ điển của tôi
10194. commercialization sự thương nghiệp hoá, sự biến t...

Thêm vào từ điển của tôi
10195. self-contained kín đào, dè dặt, không cởi mở (...

Thêm vào từ điển của tôi
10196. senselessness sự không có cảm giác, sự bất tỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
10197. overdye nhuộm quá lâu, nhuộm quá nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
10198. sleuth-hound chó (săn) dò thú, chó đánh hơi ...

Thêm vào từ điển của tôi
10199. intermarry có người lấy nhau, thông gia vớ...

Thêm vào từ điển của tôi
10200. appraisement sự đánh giá; sự định giá

Thêm vào từ điển của tôi