TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10151. well-tried được thử thách có kết qu

Thêm vào từ điển của tôi
10152. unchallengeable không thể phản đối, không thể b...

Thêm vào từ điển của tôi
10153. narrow-mindedness tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen

Thêm vào từ điển của tôi
10154. repayable có thể trả lại, có thể hoàn lại

Thêm vào từ điển của tôi
10155. five-day-week tuần làm việc năm ngày

Thêm vào từ điển của tôi
10156. weaponless không có vũ khí

Thêm vào từ điển của tôi
10157. retroactivity (pháp lý) tính có hiệu lực trở ...

Thêm vào từ điển của tôi
10158. equilateral (toán học) đều (cạnh)

Thêm vào từ điển của tôi
10159. non-acceptance sự không nhận

Thêm vào từ điển của tôi
10160. impure không trong sạch, không tinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi