Xăng, dầu là các nhiên liệu quan trọng trong đời sống và giao thông hiện đại. Chúng được sử dụng để vận hành ô tô, xe máy, máy móc công nghiệp và nhiều thiết bị khác. Hiểu rõ "xăng dầu" trong Tiếng Anh và nắm vững từ vựng liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt và phục vụ công việc chuyên môn. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu "Xăng, dầu" Tiếng Anh là gì? Từ vựng về Nhiên liệu nhé.
Từ vựng về các nhiên liệu lỏng
- Petrol /ˈpɛtrəl/: Xăng (Anh)
- Gasoline /ˈɡæsəliːn/: Xăng (Mỹ)
- Diesel fuel /ˈdiːzəl fjuːəl/: Dầu diesel
- Kerosene /ˈkɛrəˌsiːn/: Dầu hỏa
- Lubricating oil /ˈluːbrɪˌkeɪtɪŋ ɔɪl/: Dầu nhờn, dầu bôi trơn
- Biofuel /ˈbaɪəʊˌfjuːəl/: Nhiên liệu sinh học
- Crude oil /kruːd ɔɪl/: Dầu mỏ thô
- Ethanol-blended fuel /ˈɛθənɒl-blɛndɪd fjuːəl/: Xăng pha ethanol (E10, E85…)
- Lubricating oil /ˈluːbrɪˌkeɪtɪŋ ɔɪl/: Dầu nhờn, dầu bôi trơn
- Crude oil /kruːd ɔɪl/: Dầu mỏ thô
- Gas oil /ɡæs ɔɪl/: Dầu DO (Dầu nhẹ, dùng cho động cơ diesel)
- Fuel oil /fjuːəl ɔɪl/: Dầu nặng, dùng cho công nghiệp và tàu thuyền
Từ vựng về các nhiên liệu khí
- Natural gas /ˈnæʃrəl ɡæs/: Khí đốt tự nhiên
- Propane /ˈproʊpeɪn/: Khí propane
- Butane /ˈbjuːteɪn/: Khí butan
- Methane /ˈmiːθeɪn/: Khí metan
- Hydrogen /ˈhaɪdrədʒən/: Khí hydro
- Liquefied petroleum gas (LPG): Khí dầu hóa lỏng
- Coal gas /koʊl ɡæs/: Khí than

Từ vựng về nhiên liệu hóa thạch và năng lượng
- Fossil fuel /ˈfɒsəl fjuːəl/: Nhiên liệu hóa thạch
- Nuclear fuel /ˈnjuːkliər fjuːəl/: Nhiên liệu hạt nhân
- Coal /koʊl/: Than đá
- Peat /piːt/: Than bùn
- Oil shale /ɔɪl ʃeɪl/: Đá dầu
- Tar /tɑːr/: Nhựa đường, dầu mỏ đặc
Từ vựng về nhiên liệu xanh
- Biodiesel /ˈbaɪoʊˌdiːzəl/: Diesel sinh học
- Ethanol /ˈɛθənɒl/: Cồn nhiên liệu
- Hydrogen fuel /ˈhaɪdrədʒən fjuːəl/: Nhiên liệu hydro
- Compressed natural gas (CNG) /kəmˈprɛst ˈnæʃrəl ɡæs/: Khí tự nhiên nén
- Electricity /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/: Điện năng (dùng cho xe điện)
Các cụm từ và thuật ngữ liên quan
- Fuel station /ˈfjuːəl ˈsteɪʃən/: Trạm xăng
- Refuel /ˌriːˈfjuːəl/: Đổ xăng, nạp nhiên liệu
- Fuel consumption /ˈfjuːəl kənˈsʌmpʃən/: Tiêu thụ nhiên liệu
- Fuel efficiency /ˈfjuːəl ɪˈfɪʃənsi/: Hiệu suất nhiên liệu
- Fuel price /ˈfjuːəl praɪs/: Giá xăng dầu
- Reserve fuel /rɪˈzɜːrv fjuːəl/: Nhiên liệu dự trữ
- Octane rating /ˈɒkteɪn ˈreɪtɪŋ/: Chỉ số octan của xăng
- Additive /ˈædətɪv/: Chất phụ gia nhiên liệu
- Fuel tank /fjuːəl tæŋk/: Bình nhiên liệu
- Petroleum products /pəˈtroʊliəm ˈprɒdʌkts/: Sản phẩm dầu mỏ

Trên đây là bài viết "Xăng, dầu" Tiếng Anh là gì? Từ vựng về Nhiên liệu mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng bài viết sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về từ vựng liên quan đến xăng, dầu và các loại nhiên liệu, giúp bạn sử dụng chính xác trong học tập và công việc. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
