TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Quê hương (Hometown)

Cùng học từ vựng Tiếng Anh về Quê hương để kể câu chuyện về nơi bạn sinh ra, lớn lên và luôn muốn quay về một cách chân thực và giàu cảm xúc.

Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên mà còn gắn liền với ký ức, con người và những giá trị thân thuộc. Khi học Tiếng Anh, việc sở hữu vốn từ vựng về quê hương giúp bạn diễn đạt cảm xúc cá nhân, mô tả nơi chốn và kể câu chuyện của mình một cách tự nhiên hơn. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chủ đề Quê hương theo từng nhóm cụ thể nhé.

Từ vựng về nơi chốn và không gian

  • Hometown /ˈhəʊm.taʊn/: Quê hương
  • Birthplace /ˈbɜːθ.pleɪs/: Nơi sinh ra
  • Village /ˈvɪl.ɪdʒ/: Làng quê
  • Countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/: Vùng nông thôn
  • Province /ˈprɒv.ɪns/: Tỉnh
  • Suburb /ˈsʌb.ɜːb/: Vùng ngoại ô
  • Neighborhood /ˈneɪ.bə.hʊd/: Khu dân cư
  • Hometown Square /ˈhəʊm.taʊn skweər/: Quảng trường

Từ vựng về con người và cộng đồng

  • Locals /ˈləʊ.kəlz/: Người dân địa phương
  • Villagers /ˈvɪl.ɪ.dʒəz/: Dân làng
  • Neighbors /ˈneɪ.bəz/: Hàng xóm
  • Community /kəˈmjuː.nə.ti/: Cộng đồng
  • Close-Knit Community /ˌkləʊsˈnɪt kəˈmjuː.nə.ti/: Cộng đồng gắn bó
  • Relatives /ˈrel.ə.tɪvz/: Họ hàng

Villagers

Từ vựng về thiên nhiên và cảnh vật

  • Rice Fields /raɪs fiːldz/: Cánh đồng lúa
  • Riverbank /ˈrɪv.ə.bæŋk/: Bờ sông
  • Banyan Tree /ˈbæn.jən triː/: Cây đa
  • Bamboo Grove /bæmˈbuː ɡrəʊv/: Rặng tre
  • Mountains /ˈmaʊn.tɪnz/: Núi non
  • Scenery /ˈsiː.nər.i/: Phong cảnh

Từ vựng về đời sống và sinh hoạt

  • Rural Life /ˈrʊə.rəl laɪf/: Cuộc sống làng quê
  • Traditional Lifestyle /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈlaɪf.staɪl/: Lối sống truyền thống
  • Farming /ˈfɑː.mɪŋ/: Nghề nông
  • Local Market /ˈləʊ.kəl ˈmɑː.kɪt/: Chợ quê
  • Home-Cooked Meals /ˌhəʊm kʊkt miːlz/: Bữa cơm gia đình
  • Slow-Paced Life /ˌsləʊ peɪst laɪf/: Nhịp sống chậm

Rural life

Từ vựng về văn hóa và ký ức

  • Childhood Memories /ˈtʃaɪld.hʊd ˈmem.ər.iz/: Ký ức tuổi thơ
  • Traditional Festivals /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈfes.tɪ.vəlz/: Lễ hội truyền thống
  • Customs And Traditions /ˈkʌs.təmz ænd trəˈdɪʃ.ənz/: Phong tục tập quán
  • Sense of Belonging /sens əv bɪˈlɒŋ.ɪŋ/: Cảm giác thuộc về
  • Family Roots /ˈfæm.əl.i ruːts/: Cội nguồn gia đình
  • Nostalgia /nɒˈstæl.dʒə/: Nỗi hoài niệm

Từ vựng về cảm xúc và giá trị tinh thần

  • Attachment /əˈtætʃ.mənt/: Sự gắn bó
  • Pride /praɪd/: Niềm tự hào
  • Warmth /wɔːmθ/: Sự ấm áp
  • Simplicity /sɪmˈplɪs.ə.ti/: Sự giản dị
  • Peacefulness /ˈpiːs.fəl.nəs/: Sự yên bình

Peacefulness

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Quê hương mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Mỗi từ không chỉ giúp bạn gọi tên một nơi chốn hay con người quen thuộc, mà còn mở ra cách kể câu chuyện quê nhà bằng Tiếng Anh một cách tự nhiên, chân thật và giàu cảm xúc hơn. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

[HOT] Từ vựng tiếng Anh chủ đề báo chí – truyền thông
[HOT] Từ vựng tiếng Anh chủ đề báo c...
Trong bài viết hôm nay, Toomva sẽ cùng các bạn học những từ vự...

“Pro” hơn với từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet và máy tính
“Pro” hơn với từ vựng tiếng Anh chủ ...
Hiện nay, máy tính và mạng Internet đã là thứ rất đỗi quen thu...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...