TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Từ viết tắt Tiếng Anh thường dùng khi nhắn tin

Khám phá các từ viết tắt Tiếng Anh thường dùng khi nhắn tin hoặc chat trên mạng xã hội. Đây là các từ dễ nhớ, dễ ứng dụng giúp bạn trao đổi thông tin nhanh hơn.

Trong giao tiếp trực tuyến hiện nay, từ viết tắt Tiếng Anh đã trở thành "ngôn ngữ chung" của nhiều người. Những cụm ngắn gọn giúp người dùng phản hồi nhanh, thể hiện cảm xúc linh hoạt và giữ nhịp cuộc trò chuyện một cách tự nhiên. Nắm rõ từ viết tắt Tiếng Anh thường dùng khi nhắn tin giúp bạn đọc hiểu nội dung chat một cách chính xác và bắt nhịp tốt hơn với bạn bè. Trong bài viết này, Toomva sẽ tổng hợp những từ viết tắt phổ biến nhất kèm ý nghĩa để bạn có thể ứng dụng linh hoạt.

Từ vựng về nhóm cảm xúc, phản ứng

  • LOL: Laugh out loud (Cười lớn)
  • LMAO: Laughing my ass off (Cười xỉu)
  • ROFL: Rolling on the floor laughing (Cười lăn lộn)
  • OMG: Oh my God (Trời ơi)
  • SMH: Shaking my head (Lắc đầu ngán ngẩm)
  • IKR: I know, right? (Đúng vậy mà)

Từ vựng về nhóm giao tiếp nhanh

  • BRB: Be right back (Quay lại liền)
  • GTG: Got to go (Phải đi rồi)
  • TTYL: Talk to you later (Nói sau nhé)
  • AFK: Away from keyboard (Tạm vắng)
  • BBS: Be back soon (Sẽ quay lại)

Từ vựng về nhóm ý kiến, quan điểm

  • IMO: In my opinion (Theo ý mình)
  • IMHO: In my humble opinion (Theo ý mình – khiêm tốn)
  • TBH: To be honest (Nói thật)
  • NGL: Not gonna lie (Không giấu gì)

Từ vựng về nhóm thông tin, nhắc nhở

  • FYI: For your information (Để bạn biết)
  • BTW: By the way (Tiện nói luôn)
  • IDK: I don't know (Không biết)
  • ICYMI: In case you missed it (Lỡ bạn chưa thấy)

Từ vựng về nhóm mạng xã hội

  • DM: Direct message (Nhắn tin riêng)
  • PM: Private message (Tin nhắn riêng)
  • IRL: In real life (Ngoài đời)
  • OOTD: Outfit of the day (Trang phục hôm nay)

Từ vựng về nhóm công việc

  • ASAP: As soon as possible (Càng sớm càng tốt)
  • ETA: Estimated time of arrival (Thời gian dự kiến)
  • EOD: End of day (Cuối ngày)
  • WFH: Work from home (Làm việc tại nhà)
  • OOO: Out of office (Vắng mặt)

Trên đây là các từ Từ viết tắt Tiếng Anh thường dùng khi nhắn tin mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Mong rằng nội dung này sẽ giúp bạn hiểu đúng ý khi chat, phản hồi nhanh gọn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ viết tắt trong tiếng Anh: Các chức danh giám đốc
Từ viết tắt trong tiếng Anh: Các chứ...
Từ viết tắt trong tiếng Anh: Các chức danh giám đốc - Các tổ c...

Các tổ chức quốc tế và tên viết tắt tiếng Anh.
Các tổ chức quốc tế và tên viết tắt ...
Các tổ chức quốc tế và tên viết tắt tiếng Anh. - Từ vựng tiếng...

Tên viết tắt tiếng Anh của các tổ chức trên thế giới bạn nên biết!
Tên viết tắt tiếng Anh của các tổ ch...
Trên thế giới có rất nhiều tổ chức, mỗi tổ chức lại có một tên...

Ý nghĩa thuật ngữ viết tắt Tiếng Anh thường gặp trong công việc
Ý nghĩa thuật ngữ viết tắt Tiếng Anh...
Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, các thuật ngữ Tiếng Anh được...