TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP Mua VIP

Tìm hiểu từ vựng Tiếng Anh về các vấn đề xã hội (Social Issues)

Nắm bắt từ vựng Tiếng Anh về các vấn đề xã hội không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức tổng hợp mà còn nâng cao trách nhiệm về các vấn đề mang tính cộng đồng.

Các vấn đề xã hội là những thách thức hoặc tình huống ảnh hưởng đến cộng đồng, quốc gia hoặc thế giới, bao gồm các vấn đề như nghèo đói, bất bình đẳng, môi trường, giáo dục và sức khỏe. Việc tiếp cận từ vựng Tiếng Anh về các vấn đề xã hội không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn trang bị kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và tham gia vào các cuộc thảo luận mang tính xã hội và cộng đồng. Cùng Toomva tìm hiểu qua bài viết này nhé.

Từ vựng về các vấn đề kinh tế

  • Poverty /ˈpɒv.ə.ti/: Nghèo đói
  • Homelessness /ˈhəʊm.ləs.nəs/: Vô gia cư
  • Income inequality /ˈɪn.kʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/: Bất bình đẳng thu nhập
  • Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/: Thất nghiệp
  • Minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/: Lương tối thiểu

Từ vựng về bất bình đẳng xã hội

  • Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/: Phân biệt đối xử
  • Gender inequality /ˈdʒen.dər ˌɪnɪˈkwɒləti/: Bất bình đẳng giới
  • Racism /ˈreɪ.sɪ.zəm/: Phân biệt chủng tộc
  • Social justice /ˈsəʊʃəl ˈdʒʌstɪs/: Công lý xã hội
  • Human rights /ˈhjuːmən raɪts/: Quyền con người
  • Civil rights /ˈsɪvəl raɪts/: Quyền công dân

Từ vựng về các vấn đề môi trường

  • Climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/: Biến đổi khí hậu
  • Pollution /pəˈluːʃən/: Ô nhiễm
  • Sustainability /səsˌteɪnəˈbɪləti/: Bền vững
  • Deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/: Phá rừng
  • Greenhouse gases /ˈɡriːnˌhaʊs ˈɡæsɪz/: Khí nhà kính
  • Recycling /ˌriːˈsaɪklɪŋ/: Tái chế

Climate change

Từ vựng về các vấn đề giáo dục

  • Access to education /ˈækses tə ˌedjʊˈkeɪʃən/: Tiếp cận giáo dục
  • Illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/: Mù chữ
  • Dropout rate /ˈdrɒpaʊt reɪt/: Tỷ lệ bỏ học
  • Equal opportunity /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnəti/: Cơ hội bình đẳng
  • Curriculum /kəˈrɪkjʊləm/: Chương trình giảng dạy
  • Higher education /ˌhaɪər ˌedʒʊˈkeɪʃən/: Giáo dục đại học
  • Literacy rate /ˈlɪtərəsi reɪt/: Tỷ lệ biết chữ

Từ vựng về các vấn đề sức khỏe

  • Public health /ˈpʌblɪk helθ/: Sức khỏe cộng đồng
  • Healthcare access /ˈhelθkeə əˈkses/: Tiếp cận dịch vụ y tế
  • Mental health /ˈmentl helθ/: Sức khỏe tâm thần
  • Pandemic /pænˈdemɪk/: Dịch bệnh
  • Nutrition /njuːˈtrɪʃən/: Dinh dưỡng
  • Vaccine /ˈvæksiːn/: Vắc xin
  • Epidemic /ˌɛpɪˈdɛmɪk/: Dịch cúm

Từ vựng về các vấn đề hôn nhân và gia đình

  • Marriage /ˈmærɪdʒ/: Hôn nhân
  • Divorce /dɪˈvɔːs/: Ly hôn
  • Child abuse /ʧaɪld əˈbjuːz/: Lạm dụng trẻ em
  • Domestic violence /dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/: Bạo lực gia đình
  • Single parent /ˈsɪŋɡəl ˈpɛərənt/: Cha mẹ đơn thân
  • Parenting /ˈpɛərəntɪŋ/: Nuôi dạy con cái
  • Adoption /əˈdɒpʃən/: Nhận con nuôi

Marriage

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về các vấn đề xã hội mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Bạn có thể áp dụng chúng vào các cuộc thảo luận, bài viết hoặc bài phát biểu để chia sẻ vốn hiểu biết về các chủ đề xã hội. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Tìm hiểu về tính từ đuôi 'ed' và 'ing'
Tìm hiểu về tính từ đuôi 'ed' và 'in...
Tìm hiểu về tính từ đuôi 'ed' và 'ing' - Tính từ được sử dụng ...

5 phút tìm hiểu giáo trình tiếng Anh là gì
5 phút tìm hiểu giáo trình tiếng Anh...
Thực tế là có một số bạn vẫn e ngại khi nghe đến việc học tiến...

Test xem bạn biết bao nhiêu từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh
Test xem bạn biết bao nhiêu từ vựng ...
Trên thực tế, để gọi tên tất cả các màu sắc là một việc khá kh...

"Đất" : Có bao nhiêu từ tiếng Anh để diễn tả.
"Đất" : Có bao nhiêu từ tiếng Anh để...
"Đất" : Có bao nhiêu từ tiếng Anh để diễn tả. - Yes – và cách ...