GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Tiếng Anh lĩnh vực truyền hình, truyền thông

Xuất bản 16-03-2016

Tiếng Anh lĩnh vực truyền hình, truyền thông

Từ vựng tiếng Anh: lĩnh vực thời trang

Tiếng Anh chủ đề: Truyền thông

Những từ vựng tiếng Anh lĩnh vực truyền hình sau sẽ cung cấp những thuật ngữ liên quan đến truyền hình quen thuộc mà hàng ngày chúng ta chưa để ý. Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp hữu ích giúp việc học tiếng Anh của bạn hiểu quả hơn.  

Tiếng Anh lĩnh vực truyền hình, truyền thông

-    Anchorman / News anchor =  Người đọc tin tức

-    attract/draw (in)/pull (in) viewers=  thu hút người xem

-    be a hit with viewers/audiences/critics=  gây được tiếng vang với người xem/khán giả/các nhà phê bình

-    broadcast/air/repeat a show/a programme/a documentary/an episode/a series=  phát sóng/phát lại một

show/một chương trình/một bộ phim tài liệu/một tập phim/một seri phim

-    Cast =  Bảng phân phối vai diễn

-    change/switch channel=  chuyển kênh

-    Character =  Nhân vật

-    Commercial =  Chương trình quảng cáo

-    Couch potato =  Người dành nhiều thời gian xem TV

-    Documentary =  Phim tài liệu

-    Episode =  Tập phim

-    get (low/high) ratings=  được cho điểm (thấp/cao) (dựa trên lượng người xem)

-    go out/air/be recorded live=  lên sóng/phát sóng/được thu hình trực tiếp

-    have/install satellite (TV)/cable (TV)/a satellite dish=  có/lắp đặt truyền hình vệ tinh/truyền hình cáp/chảo vệ

tinh

-    Infomercial =  Phim quảng cáo

-    Main character =  Nhân vật chính

-    News =  Tin tức

-    pick up/reach for/grab the remote control=  cầm lấy/với lấy điều khiển từ xa

-    Ratings =  Bảng xếp hạng

-    Reality program =  .Chương trình truyền hình thực tế

-    Remote control / Clicker =  Điều khiển TV

-    run an ad/a commercial=  chiếu một mẩu quảng cáo

-    screen a programme/a documentary=  chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu

-    Season =  Giai đoạn phát sóng liên tục phim dài tập

-    see an ad/a commercial/the news/the weather=  xem một mẩu quảng cáo/tin tức/thời tiết

-    Series =  Phim dài tập

-    show a programme/a documentary/an ad/a commercial=  chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu/một

mẩu quảng cáo

-    sit in front of/switch on/switch off/turn on/turn off the television/the TV/the TV set=  ngồi trước/mở/tắt TV

-    Sitcom (a situation comedy) =  Hài kịch tình huống

-    Soap opera =  Kịch hay phim đời sống

-    Sound track =  Nhạc phim

-    surf (through)/flip through/flick through the channels=  lướt qua các kênh

-    Talk show =  Chương trình trao đổi – thảo luận

-    Tube =  Cách gọi khác của TV

-    Tv channel =  Kênh truyền hình

-    Viewer =  Người xem truyền hình

-    watch television/TV/a show/a programme/a program/a documentary/a pilot/a rerun/a repeat=  xem truyền

hình/TV/một show diễn/một chương trình/một bộ phim tài liệu/một chương trình thí điểm/chương trình phát lại

Toomva.com – Chúc các bạn thành công.