TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Tên các loại xôi trong Tiếng Anh

Bạn có biết xôi đỗ, xôi gấc, xôi xéo trong Tiếng Anh gọi là gì? Khám phá ngay tên các loại xôi phổ biến để tự tin giới thiệu ẩm thực Việt Nam.

Xôi là một trong những món ăn truyền thống quen thuộc được chế biến từ gạo nếp và kết hợp với nhiều nguyên liệu khác nhau như đậu, dừa, thịt hay trái cây. Mỗi loại xôi lại mang một hương vị đặc trưng và thường xuất hiện trong bữa sáng, các dịp lễ, Tết hoặc những sự kiện quan trọng. Vậy tên các loại xôi trong Tiếng Anh được gọi như thế nào? Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu cách gọi phổ biến của một số loại xôi bằng Tiếng Anh giúp bạn mở rộng vốn từ về chủ đề ẩm thực truyền thống.

Các loại xôi truyền thống

  • Sticky rice: Xôi
  • Steamed sticky rice: Xôi hấp
  • Plain sticky rice: Xôi trắng

Các loại xôi ngọt

  • Coconut sticky rice: Xôi dừa
  • Mung bean sticky rice: Xôi đậu xanh
  • Peanut sticky rice: Xôi đậu phộng
  • Corn sticky rice: Xôi bắp/xôi ngô
  • Black bean sticky rice: Xôi đậu đen
  • Sweet sticky rice with sugar: Xôi ngọt
  • Pandan sticky rice: Xôi lá dứa

Các loại xôi trái cây

  • Mango sticky rice: Xôi xoài
  • Durian sticky rice: Xôi sầu riêng
  • Banana sticky rice: Xôi chuối

Các loại xôi ngọt

Các loại xôi mặn

  • Sticky rice with chicken: Xôi gà
  • Sticky rice with pork: Xôi thịt heo
  • Char siu sticky rice: Xôi xá xíu
  • Sticky rice with Chinese sausage: Xôi lạp xưởng
  • Sticky rice with shredded chicken: Xôi gà xé
  • Sticky rice with pâté: Xôi pate
  • Pork floss sticky rice: Xôi ruốc

Các loại xôi đặc trưng của Việt Nam

  • Red gac sticky rice: Xôi gấc
  • Mung bean crumb sticky rice: Xôi vò
  • Peanut sticky rice: Xôi lạc
  • Five-color sticky rice: Xôi ngũ sắc
  • Sticky rice with fried shallots: Xôi hành phi

Xôi gấc

Trên đây là Tên các loại xôi trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng rằng những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách gọi các món xôi quen thuộc của Việt Nam khi sử dụng tiếng Anh trong học tập, giao tiếp hoặc khi giới thiệu ẩm thực Việt Nam với bạn bè quốc tế. Đây là bộ từ vựng đơn giản nhưng hữu ích cho bạn trong đời sống giao tiếp hàng ngày. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Tiếng anh chủ đề: Tên các loại bệnh.
Tiếng anh chủ đề: Tên các loại bệnh.
Tiếng anh chủ đề: Tên các loại bệnh. - Tiếng Anh chủ đề: Vật d...

Tên các loại bánh mì
Tên các loại bánh mì
Tên các loại bánh mì - Tiếng anh chủ đề: Tên các loại bệnh. - ...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Tên các dòng nhạc trong tiếng Anh
Tên các dòng nhạc trong tiếng Anh
Tên các dòng nhạc trong tiếng Anh - Các thể loại phim chính bằ...