Không ít người học Tiếng Anh gặp tình trạng hiểu từ vựng, nắm được thì của câu nhưng khi ghép lại vẫn thấy câu thiếu thông tin hoặc không tự nhiên. Nguyên nhân phổ biến là chưa hiểu rõ tân ngữ, thành phần giữ vai trò hoàn thiện ý nghĩa cho động từ trong câu. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu Tân ngữ trong Tiếng Anh và cách phân biệt các tân ngữ thường gặp nhé.
Tân ngữ trong Tiếng Anh là gì?
Khái niệm: Tân ngữ (Object) là thành phần trong câu dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của hành động do động từ gây ra. Tân ngữ thường đứng sau động từ và giúp câu có đủ ý nghĩa.
Ví dụ:
- She spends a lot of time improving her communication skills (Cô ấy dành nhiều thời gian để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình).
- The interviewer asked me several questions about my previous experience (Người phỏng vấn đã hỏi tôi nhiều câu hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây).
- He booked a flight to Paris several months in advance to get a better price (Anh ấy đã đặt một chuyến bay đến Paris trước vài tháng để có giá tốt hơn).
Về vị trí, tân ngữ thường đứng sau động từ chỉ hành động (action verb) để hoàn thiện ý nghĩa của câu hoặc để biểu hiện mối liên kết giữa các tân ngữ với nhau thông qua liên từ hoặc giới từ. Có 2 loại tân ngữ là tân ngữ trực tiếp (direct object) và tân ngữ gián tiếp (indirect object).

Tân ngữ trực tiếp là gì?
Tân ngữ trực tiếp là người, vật hoặc sự việc nhận tác động trực tiếp của hành động do động từ gây ra. Tân ngữ trực tiếp thường đứng ngay sau động từ và trả lời cho câu hỏi: What (Cái gì?) và Who (Ai?). Nếu sau động từ bạn hỏi ai/cái gì và có câu trả lời, phần trả lời đó chính là tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
- He finished the report before the deadline (Anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước hạn chót).
- She prepared a detailed presentation for the upcoming client meeting (Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết cho buổi họp với khách hàng sắp tới).
1. Đại từ là tân ngữ trực tiếp
Khi đại từ (me, him, her, us, them, it…) đứng sau động từ và nhận tác động trực tiếp của hành động, nó là tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
- The manager called me after the meeting to discuss the results (Vị quản lý đã gọi tôi sau cuộc họp để trao đổi về kết quả).
- She didn't understand him at first because he spoke too quickly (Ban đầu cô ấy không hiểu anh ấy nói gì vì anh nói quá nhanh).
2. Danh từ là tân ngữ trực tiếp
Danh từ đứng sau động từ và trả lời cho câu hỏi what/who chính là tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
- They are building a bridge across the river (Họ xây một cây cầu lớn bắc qua sông).
- He opened the door slowly to avoid making noise (Anh ấy mở cánh cửa thật chậm để tránh gây tiếng động).
3. Cụm từ là tân ngữ trực tiếp
Khi cụm danh từ hoặc cụm động từ đóng vai trò đối tượng của hành động, toàn bộ cụm đó là tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
- She bought a new laptop for her remote work (Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới để phục vụ công việc từ xa).
- The team discussed the plan for expanding the business next year (Nhóm đã thảo luận kế hoạch mở rộng kinh doanh vào năm tới).
4. Mệnh đề là tân ngữ trực tiếp
Trong nhiều trường hợp, mệnh đề (that-clause, wh-clause, hoặc mệnh đề rút gọn) có thể làm tân ngữ trực tiếp, thường đứng sau các động từ như think, believe, know, say, realize, decide…
Ví dụ:
- I believe that he will succeed (Tôi tin rằng anh ấy sẽ thành công).
- She knows how the system works (Cô ấy biết hệ thống hoạt động như thế nào).

Tân ngữ gián tiếp là gì?
Khái niệm: Tân ngữ gián tiếp là người hoặc đối tượng nhận lợi ích từ hành động, chứ không phải là đối tượng bị tác động trực tiếp. Tân ngữ gián tiếp thường chỉ người, đứng trước tân ngữ trực tiếp hoặc đứng sau giới từ to/for.
Ví dụ:
- I cooked dinner for my family (Tôi nấu bữa tối cho cả gia đình).
- My father bought my sister a new phone (Bố mua cho em gái tôi một chiếc điện thoại mới).
1. Đại từ là tân ngữ gián tiếp
Khi đại từ (me, him, her, us, them…) chỉ người nhận kết quả của hành động, nó là tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- She sent me an email to confirm the interview schedule (Cô ấy đã gửi cho tôi một email để xác nhận lịch phỏng vấn).
- My boss offered us support during the project (Sếp hỗ trợ chúng tôi trong suốt dự án).
2. Đại từ là tân ngữ gián tiếp
Danh từ chỉ người đóng vai trò người nhận, đứng trước tân ngữ trực tiếp hoặc sau to/for.
Ví dụ:
- The teacher gave the students extra time to complete the assignment (Giáo viên đã cho học sinh thêm thời gian để hoàn thành bài tập).
- The manager explained the policy to the staff (Người quản lý giải thích chính sách cho nhân viên).
3. Cụm danh từ làm tân ngữ gián tiếp
Khi cụm danh từ chỉ người giữ vai trò người nhận lợi ích, toàn bộ cụm đó là tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- I wrote a recommendation letter for the student applying for the scholarship (Tôi viết thư giới thiệu cho sinh viên đang nộp đơn xin học bổng).
- The company offered all employees who completed the training a bonus (Công ty thưởng cho tất cả nhân viên hoàn thành khóa đào tạo bằng một khoản tiền).
4. Mệnh đề quan hệ làm tân ngữ gián tiếp
Mệnh đề quan hệ xác định một đối tượng nào đó cũng có thể có chức năng như một tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- She gave advice to the employees who had just joined the company (Cô ấy đã đưa lời khuyên cho những nhân viên mới gia nhập công ty).
- The tour guide gave detailed instructions to tourists who were visiting the city for the first time (Hướng dẫn viên đã đưa hướng dẫn chi tiết cho những du khách lần đầu tham quan thành phố).
Cách phân biệt tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp: Tân ngữ trực tiếp là người hoặc vật nhận trực tiếp hành động của động từ, trả lời cho câu hỏi What? hoặc Who? Ngược lại, tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận lợi ích từ hành động, trả lời cho câu hỏi To/For whom? Nhận biết đúng hai loại tân ngữ giúp bạn viết câu chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trên đây là kiến thức về Tân ngữ trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hãy luyện tập bằng cách nhận diện tân ngữ trong câu thực tế và áp dụng chúng vào viết câu, nói chuyện hay làm bài tập ngữ pháp. Khi đã quen với cách sử dụng tân ngữ, bạn sẽ thấy việc học Tiếng Anh trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn rất nhiều. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
