Cùng Toomva học tiếng Anh qua lời dịch Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs nhé!
Video bài hát Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs
Lời dịch & lyrics Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a cow
Và ở trang trại đó có một chú bò
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a cow say?
Bò kêu như thế nào?
Meow?
Meo?
Oink?
Ịt?
Moo?
Ò?
With a moo moo here
Với một tiếng ò ò ở đây
And a moo moo there
Và một tiếng ò ò đằng kia
Here a moo
Đây một tiếng ò
There a moo
Kia một tiếng ò
Everywhere a moo moo
Khắp nơi đều có tiếng ò ò
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a horse
Và ở trang trại đó có một chú ngựa
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a horse say?
Ngựa kêu như thế nào?
Woof woof?
Gâu gâu?
Moo?
ò?
Neigh?
Hí?
With a neigh neigh here
Với một tiếng hí hí ở đây
And a neigh neigh there
Và một tiếng hí hí đằng kia
Here a neigh
Đây một tiếng hí
There a neigh
Kia một tiếng hí
Everywhere a neigh neigh
Khắp nơi đều có tiếng hí hí
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a pig
Và ở trang trại đó có một chú lợn
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a pig say?
Lợn kêu như thế nào?
Quack?
Cạc?
Tweet tweet?
Chíp chíp?
Oink?
Ịt?
With an oink oink here
Với một tiếngn ịt ịt ở đây
And an oink oink there
Và một tiếngn ịt ịt đằng kia
Here an oink
Đây một tiếngn ịt
There an oink
Kia một tiếngn ịt
Everywhere an oink oink
Khắp nơi đều có tiếngn ịt ịt
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a sheep
Và ở trang trại đó có một chú cừu
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a sheep say?
Cừu kêu như thế nào?
Cluck cluck?
Cục tác?
Oink?
Ịt?
Baaa?
Be?
With a baaa baaa here
Với một tiếng be be ở đây
And a baaa baaa there
Và một tiếng be be đằng kia
Here a baaa
Đây một tiếng be
There a baaa
Kia một tiếng be
Everywhere a baaa baaa
Khắp nơi đều có tiếng be be
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a duck
Và ở trang trại đó có một chú vịt
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a duck say?
Vịt kêu như thế nào?
Meow?
Meo?
Moo?
Ò?
Quack quack?
Cạc cạc?
With a quack quack here
Với một tiếng cạc cạc ở đây
And a quack quack there
Và một tiếng cạc cạc đằng kia
Here a quack
Đây một tiếng cạc
There a quack
Kia một tiếng cạc
Everywhere a quack quack
Khắp nơi đều có tiếng cạc cạc
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
And on that farm he had a rooster
Và ở trang trại đó có một chú gà trống
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
What does a rooster say?
Gà trống kêu như thế nào?
Ribbit?
Ộp?
Meow?
Meo?
Cock-a-doodle-doo?
Cúc cù cu cu?
With a cock-a-doodle-doo
Với một tiếng cock-a-doodle-doo
Cock-a-doodle-doo
Cúc cù cu cu?
Cock-a-doodle-doodle-doodle-doodle-doodle-doo
Cúc cù cu cu cu cu cu cu cu
Old McDonald had a farm
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
E - I - E - I - O
Lyrics Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a cow
E - I - E - I - O
What does a cow say?
Meow?
Oink?
Moo?
With a moo moo here
And a moo moo there
Here a moo
There a moo
Everywhere a moo moo
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a horse
E - I - E - I - O
What does a horse say?
Woof woof?
Moo?
Neigh?
With a neigh neigh here
And a neigh neigh there
Here a neigh
There a neigh
Everywhere a neigh neigh
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a pig
E - I - E - I - O
What does a pig say?
Quack?
Tweet tweet?
Oink?
With an oink oink here
And an oink oink there
Here an oink
There an oink
Everywhere an oink oink
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a sheep
E - I - E - I - O
What does a sheep say?
Cluck cluck?
Oink?
Baaa?
With a baaa baaa here
And a baaa baaa there
Here a baaa
There a baaa
Everywhere a baaa baaa
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a duck
E - I - E - I - O
What does a duck say?
Meow?
Moo?
Quack quack?
With a quack quack here
And a quack quack there
Here a quack
There a quack
Everywhere a quack quack
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
And on that farm he had a rooster
E - I - E - I - O
What does a rooster say?
Ribbit?
Meow?
Cock-a-doodle-doo?
With a cock-a-doodle-doo
Cock-a-doodle-doo
Cock-a-doodle-doodle-doodle-doodle-doodle-doo
Old McDonald had a farm
E - I - E - I - O
Lời dịch Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú bò
E - I - E - I - O
Bò kêu như thế nào?
Meo?
Ịt?
Ò?
Với một tiếng ò ò ở đây
Và một tiếng ò ò đằng kia
Đây một tiếng ò
Kia một tiếng ò
Khắp nơi đều có tiếng ò ò
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú ngựa
E - I - E - I - O
Ngựa kêu như thế nào?
Gâu gâu?
ò?
Hí?
Với một tiếng hí hí ở đây
Và một tiếng hí hí đằng kia
Đây một tiếng hí
Kia một tiếng hí
Khắp nơi đều có tiếng hí hí
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú lợn
E - I - E - I - O
Lợn kêu như thế nào?
Cạc?
Chíp chíp?
Ịt?
Với một tiếngn ịt ịt ở đây
Và một tiếngn ịt ịt đằng kia
Đây một tiếngn ịt
Kia một tiếngn ịt
Khắp nơi đều có tiếngn ịt ịt
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú cừu
E - I - E - I - O
Cừu kêu như thế nào?
Cục tác?
Ịt?
Be?
Với một tiếng be be ở đây
Và một tiếng be be đằng kia
Đây một tiếng be
Kia một tiếng be
Khắp nơi đều có tiếng be be
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú vịt
E - I - E - I - O
Vịt kêu như thế nào?
Meo?
Ò?
Cạc cạc?
Với một tiếng cạc cạc ở đây
Và một tiếng cạc cạc đằng kia
Đây một tiếng cạc
Kia một tiếng cạc
Khắp nơi đều có tiếng cạc cạc
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Và ở trang trại đó có một chú gà trống
E - I - E - I - O
Gà trống kêu như thế nào?
Ộp?
Meo?
Cúc cù cu cu?
Với một tiếng cock-a-doodle-doo
Cúc cù cu cu?
Cúc cù cu cu cu cu cu cu cu
Ông McDonald có một trang trại
E - I - E - I - O
Xem video phụ đề song ngữ
- Old MacDonald Had a Farm phụ đề song ngữ Anh - Việt
(Trong khi xem bạn có thể rê chuột vào từ tiếng Anh để tra từ điển. Rất tiện lợi!)
Download lời dịch
- Download lời bài hát Old MacDonald Had a Farm song ngữ (pdf)
(Bao gồm bản Song ngữ, bản Tiếng Anh và bản Tiếng Việt)
Trên đây là lời dịch Old MacDonald Had a Farm - Super Simple Songs mà Toomva muốn mang đến bạn.
Hãy thường xuyên ghé thăm chuyên mục Lời Dịch Bài Hát của Toomva để hiểu thêm ý nghĩa của những bài hát tiếng Anh khi được dịch sang tiếng Việt, bạn nhé!
Ngoài ra, Toomva xin giới thiệu tới bạn mục học tiếng Anh qua bài hát trên Toomva với phụ đề song ngữ và chức năng tra từ điển ngay trong khi bạn đang xem bài hát, rất tiện lợi!
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn có một ngày học tập, làm việc thật hiệu quả!
