Cùng Toomva học tiếng Anh qua lời dịch Letter Sounds - Gracie’s Corner nhé!
Video bài hát Letter Sounds - Gracie’s Corner
Lời dịch & lyrics Letter Sounds - Gracie’s Corner
This is the phonics song
Đây là bài hát dạy phát âm
Got us reading all day long
Khiến chúng mình vui học phát âm suốt cả ngày
This is the phonics song
Đây là bài hát dạy phát âm
P P P Phonics song
B B B Bài hát dạy phát âm
What sound does that letter make? (Tell me)
Chữ cái đó phát âm là gì? (Nói tớ biết với)
What sound does that letter make?
Chữ cái đó phát âm là gì?
Break it down, sound it out
Hãy tách chữ ra rồi đọc to lên nào
Yeah, you heard
Phải, cậu nghe rồi đó
Put the sounds together, now we're reading words
Sau đó chúng mình ghép lại rồi cùng đọc cả chữ nhé
A says a a a a a a
A phát âm là a a a a a a
A a apple a a a apple
A a trong từ apple, a a a trong từ apple - quả táo
B says b b b b b b
B phát âm là b b b b b b
B b ball b b b ball
B b trong từ ball, b b b trong từ ball - quả bóng
C says c c c c c c
C phát âm là c c c c c c
C c cat c c c cat
C c trong từ cat, c c c trong từ cat - con mèo
D says d d d d d d
D phát âm là d d d d d d
D d dog d d d dog
D d trong từ dog d d d trong từ dog
E says e e e e e e
E phát âm là e e e e e e
E e elephant e e e elephant
E e trong từ elephant, e e e trong từ elephant - con voi
F says là f f f f f f
F phát âm là f f f f f f
F f fish f f f fish
F f trong từ fish, f f f trong từ fish - con cá
G says g g g g g g
G phát âm là g g g g g g
G g girl g g g girl
G g trong từ girl, g g g trong từ girl - con gái
H h hat h h h hat
H phát âm là h h h h h h
H h hat h h h hat
H h trong từ hat, h h h trong từ hat - cái mũ
I says i i i i i i
I phát âm là i i i i i i
I i igloo i i i igloo
I i trong từ igloo, i i i trong từ igloo - lều băng
J says j j j j j j
J phát âm là j j j j j j
J j jet j j j jet
J j trong từ jet, j j j trong từ jet - máy bay phản lực
What sound does that letter make?
Chữ cái đó phát âm là gì?
...does that letter make?
...phát âm là gì?
...sound does that letter make?
...chữ đó phát âm là gì?
...does that letter make?
...phát âm là gì?
...sound does that letter make?
...chữ đó phát âm là gì?
...does that letter make?
...phát âm là gì?
...sound does that letter make?
...chữ đó phát âm là gì?
...letter make, letter make?
...là gì, là gì?
K says k k k k k k
K phát âm là k k k k k k
K k kite k k k k kite
K k trong từ kite, k k k k trong từ kite - cái diều
L says l l l l l l
L phát âm là l l l l l l
L l lion l l l lion
L l trong từ lion, l l l trong từ lion - con sư tử
M says m m m m m m
M phát âm là m m m m m m
M m monkey m m m monkey
M m trong từ monkey, m m m trong từ monkey - con khỉ
N says n n n n n n
N phát âm là n n n n n n
N n nose n n n nose
N n trong từ nose, n n n trong từ nose - cái mũi
O says o o o o o o
O phát âm là o o o o o o
O o owl o o o o owl
O o trong từ owl, o o o o trong từ owl - con cú mèo
P says p p p p p p
P phát âm là p p p p p p
P p pig p p pig
P p trong từ pig, p p trong từ pig - con lợn
Q says q q q q q q
Q phát âm là q q q q q q
Q q queen q q queen
Q q trong từ queen, q q trong từ queen - nữ hoàng
R says r r r r r r
R phát âm là r r r r r r
R r rose r r rose
R r trong từ rose, r r trong từ rose - hoa hồng
S says s s s s s s
S phát âm là s s s s s s
S s sun s s sun
S s trong từ sun, s s trong từ sun - mặt trời
T says t t t t t t
T phát âm là t t t t t t
T t toy t t toy
T t trong từ toy, t t trong từ toy - đồ chơi
U says u u u u u u
U phát âm là u u u u u u
U u umbrella u u umbrella
U u trong từ umbrella, u u trong từ umbrella - cái ô
V says v v v v v v
V phát âm là v v v v v v
V v volcano v v volcano
V v trong từ volcano, v v trong từ volcano - núi lửa
W says w w w w w w
W phát âm là w w w w w w
W w whale w w whale
W w trong từ whale, w w trong từ whale - cá voi
X says x x x x x
X phát âm là x x x x x
X x xylophone x x xylophone
X x trong từ xylophone, x x trong từ xylophone - đàn mộc cầm
Y says y y y y y y
Y phát âm là y y y y y y
Y y yellow y y yellow
Y y trong từ yellow, y y trong từ yellow - màu vàng
Z says z z z z z z
Z phát âm là z z z z z z
Z z zebra z z zebra
Z z trong từ zebra, z z trong từ zebra - ngựa vằn
What sound does that letter make? (Tell me)
Chữ cái đó phát âm là gì? (Nói tớ biết với)
What sound does that letter make?
Chữ cái đó phát âm là gì?
Break it down, sound it out
Hãy tách chữ ra rồi đọc to lên nào
Yeah, you heard
Phải, cậu nghe rồi đó
Put the sounds together, now we're reading words
Sau đó chúng mình ghép lại rồi cùng đọc cả chữ nhé
Yeah, what sound does that letter make?
Chữ cái đó phát âm là gì nhỉ?
Lyrics Letter Sounds - Gracie’s Corner
This is the phonics song
Got us reading all day long
This is the phonics song
P P P Phonics song
What sound does that letter make? (Tell me)
What sound does that letter make?
Break it down, sound it out
Yeah, you heard
Put the sounds together, now we're reading words
A says a a a a a a
A a apple a a a apple
B says b b b b b b
B b ball b b b ball
C says c c c c c c
C c cat c c c cat
D says d d d d d d
D d dog d d d dog
E says e e e e e e
E e elephant e e e elephant
F says là f f f f f f
F f fish f f f fish
G says g g g g g g
G g girl g g g girl
H h hat h h h hat
H h hat h h h hat
I says i i i i i i
I i igloo i i i igloo
J says j j j j j j
J j jet j j j jet
What sound does that letter make?
...does that letter make?
...sound does that letter make?
...does that letter make?
...sound does that letter make?
...does that letter make?
...sound does that letter make?
...letter make, letter make?
K says k k k k k k
K k kite k k k k kite
L says l l l l l l
L l lion l l l lion
M says m m m m m m
M m monkey m m m monkey
N says n n n n n n
N n nose n n n nose
O says o o o o o o
O o owl o o o o owl
P says p p p p p p
P p pig p p pig
Q says q q q q q q
Q q queen q q queen
R says r r r r r r
R r rose r r rose
S says s s s s s s
S s sun s s sun
T says t t t t t t
T t toy t t toy
U says u u u u u u
U u umbrella u u umbrella
V says v v v v v v
V v volcano v v volcano
W says w w w w w w
W w whale w w whale
X says x x x x x
X x xylophone x x xylophone
Y says y y y y y y
Y y yellow y y yellow
Z says z z z z z z
Z z zebra z z zebra
What sound does that letter make? (Tell me)
What sound does that letter make?
Break it down, sound it out
Yeah, you heard
Put the sounds together, now we're reading words
Yeah, what sound does that letter make?
Lời dịch Letter Sounds - Gracie’s Corner
Đây là bài hát dạy phát âm
Khiến chúng mình vui học phát âm suốt cả ngày
Đây là bài hát dạy phát âm
B B B Bài hát dạy phát âm
Chữ cái đó phát âm là gì? (Nói tớ biết với)
Chữ cái đó phát âm là gì?
Hãy tách chữ ra rồi đọc to lên nào
Phải, cậu nghe rồi đó
Sau đó chúng mình ghép lại rồi cùng đọc cả chữ nhé
A phát âm là a a a a a a
A a trong từ apple, a a a trong từ apple - quả táo
B phát âm là b b b b b b
B b trong từ ball, b b b trong từ ball - quả bóng
C phát âm là c c c c c c
C c trong từ cat, c c c trong từ cat - con mèo
D phát âm là d d d d d d
D d trong từ dog d d d trong từ dog
E phát âm là e e e e e e
E e trong từ elephant, e e e trong từ elephant - con voi
F phát âm là f f f f f f
F f trong từ fish, f f f trong từ fish - con cá
G phát âm là g g g g g g
G g trong từ girl, g g g trong từ girl - con gái
H phát âm là h h h h h h
H h trong từ hat, h h h trong từ hat - cái mũ
I phát âm là i i i i i i
I i trong từ igloo, i i i trong từ igloo - lều băng
J phát âm là j j j j j j
J j trong từ jet, j j j trong từ jet - máy bay phản lực
Chữ cái đó phát âm là gì?
...phát âm là gì?
...chữ đó phát âm là gì?
...phát âm là gì?
...chữ đó phát âm là gì?
...phát âm là gì?
...chữ đó phát âm là gì?
...là gì, là gì?
K phát âm là k k k k k k
K k trong từ kite, k k k k trong từ kite - cái diều
L phát âm là l l l l l l
L l trong từ lion, l l l trong từ lion - con sư tử
M phát âm là m m m m m m
M m trong từ monkey, m m m trong từ monkey - con khỉ
N phát âm là n n n n n n
N n trong từ nose, n n n trong từ nose - cái mũi
O phát âm là o o o o o o
O o trong từ owl, o o o o trong từ owl - con cú mèo
P phát âm là p p p p p p
P p trong từ pig, p p trong từ pig - con lợn
Q phát âm là q q q q q q
Q q trong từ queen, q q trong từ queen - nữ hoàng
R phát âm là r r r r r r
R r trong từ rose, r r trong từ rose - hoa hồng
S phát âm là s s s s s s
S s trong từ sun, s s trong từ sun - mặt trời
T phát âm là t t t t t t
T t trong từ toy, t t trong từ toy - đồ chơi
U phát âm là u u u u u u
U u trong từ umbrella, u u trong từ umbrella - cái ô
V phát âm là v v v v v v
V v trong từ volcano, v v trong từ volcano - núi lửa
W phát âm là w w w w w w
W w trong từ whale, w w trong từ whale - cá voi
X phát âm là x x x x x
X x trong từ xylophone, x x trong từ xylophone - đàn mộc cầm
Y phát âm là y y y y y y
Y y trong từ yellow, y y trong từ yellow - màu vàng
Z phát âm là z z z z z z
Z z trong từ zebra, z z trong từ zebra - ngựa vằn
Chữ cái đó phát âm là gì? (Nói tớ biết với)
Chữ cái đó phát âm là gì?
Hãy tách chữ ra rồi đọc to lên nào
Phải, cậu nghe rồi đó
Sau đó chúng mình ghép lại rồi cùng đọc cả chữ nhé
Chữ cái đó phát âm là gì nhỉ?
Xem video phụ đề song ngữ
- Letter Sounds phụ đề song ngữ Anh - Việt
(Trong khi xem bạn có thể rê chuột vào từ tiếng Anh để tra từ điển. Rất tiện lợi!)
Download lời dịch
- Download lời bài hát Letter Sounds song ngữ (pdf)
(Bao gồm bản Song ngữ, bản Tiếng Anh và bản Tiếng Việt)
Trên đây là lời dịch Letter Sounds - Gracie’s Corner mà Toomva muốn mang đến bạn.
Hãy thường xuyên ghé thăm chuyên mục Lời Dịch Bài Hát của Toomva để hiểu thêm ý nghĩa của những bài hát tiếng Anh khi được dịch sang tiếng Việt, bạn nhé!
Ngoài ra, Toomva xin giới thiệu tới bạn mục học tiếng Anh qua bài hát trên Toomva với phụ đề song ngữ và chức năng tra từ điển ngay trong khi bạn đang xem bài hát, rất tiện lợi!
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn có một ngày học tập, làm việc thật hiệu quả!
