Từ vựng Tiếng Anh về các kỹ năng bao gồm các thuật ngữ liên quan đến kỹ năng mềm (soft skills) và kỹ năng chuyên môn (hard skills). Mỗi nhóm kỹ năng đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bản thân và nâng cao hiệu quả công việc. Nắm được các từ vựng này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và phát triển các kỹ năng cần thiết trong cuộc sống. Cùng Toomva khám phá từ vựng Tiếng Anh về các kỹ năng ngay sau đây nhé.
Từ vựng Tiếng Anh về Kỹ năng mềm
- Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/: Giao tiếp
- Leadership /ˈliːdəʃɪp/: Lãnh đạo
- Teamwork /ˈtiːmwɜːrk/: Làm việc nhóm
- Brainstorming /ˈbreɪnˌstɔːmɪŋ/: Phát triển ý tưởng
- Problem-solving /ˈprɑːbləm ˈsɑːlvɪŋ/: Giải quyết vấn đề
- Time management /taɪm ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý thời gian
- Adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/: Khả năng thích ứng
- Analysis /əˈnæləsɪs/: Phân tích
- Presentation /ˌprezənˈteɪʃən/: Thuyết trình
- Emotional intelligence /ɪˈməʊʃənl ɪnˈtɛlɪdʒəns/: Trí tuệ cảm xúc
- Conflict resolution /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/: Giải quyết xung đột
- Negotiation /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/: Đàm phán
- Agreement /əˈɡriːmənt/: Thỏa thuận
- Persuasion /pərˈsweɪʒən/: Thuyết phục
- Troubleshooting /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/: Khắc phục sự cố
- Decision-making /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/: Ra quyết định
Từ vựng Tiếng Anh về Kỹ năng chuyên môn
- Programming /ˈproʊɡræmɪŋ/: Lập trình
- Project management /ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý dự án
- Data analysis /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/: Phân tích dữ liệu
- Graphic design /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/: Thiết kế đồ họa
- Accounting /əˈkaʊntɪŋ/: Kế toán
- Digital marketing /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/: Tiếp thị kỹ thuật số
- Content creation /ˈkɒntɛnt kriˈeɪʃən/: Tạo nội dung
- Web development /wɛb dɪˈvɛləpmənt/: Phát triển web
- Customer service /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/: Dịch vụ khách hàng
- Foreign languages /ˈfɔːrɪn ˈlæŋɡwɪdʒɪz/: Ngoại ngữ
- Software engineering /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/: Kỹ thuật phần mềm
- Project management /ˈprɑːdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý dự án
- Resource management /rɪˈzɔːrs ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý nguồn lực
- Strategic planning /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/: Lập kế hoạch chiến lược
- Risk assessment /rɪsk əˈsɛsmənt/: Đánh giá rủi ro
Từ vựng Tiếng Anh về Kỹ năng cá nhân
- Self-management /sɛlf ˈmænɪdʒmənt/: Quản lý bản thân
- Critical thinking /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/: Tư duy phản biện
- Self-motivation /sɛlf ˌmoʊtɪˈveɪʃən/: Tự tạo động lực
- Self-discipline /sɛlf ˈdɪsɪplɪn/: Kỷ luật bản thân
- Goal setting /ɡoʊl ˈsɛtɪŋ/: Đặt mục tiêu
- Work-life balance /wɜːrk laɪf ˈbæləns/: Cân bằng công việc và cuộc sống
Trên đây là bài viết Khám phá từ vựng Tiếng Anh về các kỹ năng mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Việc nắm vững từ vựng về kỹ năng không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong công việc. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!