TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

"Khai xuân" Tiếng Anh là gì?

"Khai Xuân" Tiếng Anh là gì? Tổng hợp cách dịch chuẩn theo từng ngữ cảnh và các nhóm từ liên quan giúp bạn có thêm ý tưởng cho ngày trở lại làm việc và học tập đầu năm.

"Khai xuân" là khái niệm quen thuộc trong văn hóa Á Đông chỉ trạng thái khởi động công việc, kinh doanh hoặc sinh hoạt sau Tết Nguyên Đán với mong muốn một năm may mắn, thuận lợi. Trong Tiếng Anh, "khai xuân" được diễn đạt linh hoạt tùy theo ngữ cảnh như văn hóa doanh nghiệp, sự kiện đầu năm, nghi lễ truyền thống hay hoạt động làm việc. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu "Khai xuân" Tiếng Anh là gì cùng bộ từ vựng liên quan đến chủ đề này giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và viết nội dung chuyên nghiệp nhé.

"Khai xuân" Tiếng Anh là gì?

1. Spring opening /sprɪŋ ˈəʊpənɪŋ/: Khai xuân

Cách dùng: Dùng trong ngữ cảnh sự kiện, lễ khai xuân, hoạt động mở đầu năm mới (thường mang tính mô tả, không phải thuật ngữ cố định).

Ví dụ:

  • The Spring opening event creates positive energy and motivation for the entire team (Sự kiện khai xuân tạo nguồn năng lượng tích cực và động lực cho cả tập thể).
  • Our company will hold a Spring opening event to welcome a new year of growth and success (Công ty chúng tôi tổ chức sự kiện khai xuân để chào đón một năm mới phát triển và thành công).

2. The first working day after Lunar New Year: Ngày làm việc đầu tiên sau Tết

Cách dùng: Cách diễn đạt đầy đủ, trang trọng, phù hợp trong email, văn bản hành chính hoặc thông báo công ty.

Ví dụ

  • The meeting will be held on the first working day after Lunar New Year (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày làm việc đầu tiên sau Tết Nguyên Đán).
  • All staff are required to be present on the first working day after Lunar New Year (Toàn thể nhân sự được yêu cầu có mặt vào ngày làm việc đầu tiên sau Tết Nguyên Đán).

3. New Year kick-off/Year-opening kick-off: Khai xuân, khởi động năm mới

Cách dùng: Thường dùng cho doanh nghiệp, mang sắc thái hiện đại, năng động.

Ví dụ

  • Senior leaders will speak at the New Year kick-off (Ban lãnh đạo sẽ phát biểu tại buổi kick-off đầu năm).
  • The Year-opening kick-off focuses on strategy and direction for the year (Buổi kick-off đầu năm tập trung vào chiến lược và định hướng cả năm).

4. Back to work after the Lunar New Year: Trở lại công việc sau Tết

Cách dùng: Phổ biến trong giao tiếp, hội thoại và truyền thông.

Ví dụ:  

  • Everyone is back to work after the Lunar New Year (Mọi người đã quay trở lại làm việc sau Tết).
  • Teams quickly got back to work after the Lunar New Year (Các nhóm nhanh chóng quay lại guồng công việc sau Tết).

Khai xuân

Dưới đây là các nhóm từ vựng khác về chủ đề "Khai xuân":

Từ vựng về niềm tin, tâm linh

  • Luck /lʌk/: May mắn
  • Auspicious day /ɔːˈspɪʃ.əs deɪ/: Ngày tốt lành
  • Lucky day /ˈlʌk.i deɪ/: Ngày may mắn
  • Fortune /ˈfɔː.tʃuːn/: Tài lộc, vận may
  • Prosperity /prɒˈsper.ɪ.ti/: Thịnh vượng
  • Auspice /ˈɔː.spɪs/: Điềm lành
  • Belief /bɪˈliːf/: Niềm tin

Từ vựng về nghi thức, nghi lễ

  • Lucky money /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/: Lì xì
  • Red envelope /red ˈen.və.ləʊp/: Bao lì xì
  • Calligraphy /kəˈlɪɡ.rə.fi/: Thư pháp
  • Writing /ˈraɪ.tɪŋ/: Viết (hành động khai bút)
  • Worship /ˈwɜː.ʃɪp/: Đi lễ, thờ cúng
  • Pilgrimage /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/: Hành hương
  • Prayer /preə/: Lời cầu nguyện
  • Peace /piːs/: Sự bình an
  • Blessing /ˈbles.ɪŋ/: Cầu chúc, ban phúc

Từ vựng về sự khởi đầu

  • Opening /ˈəʊ.pən.ɪŋ/: Sự mở đầu
  • Commencement /kəˈmens.mənt/: Sự khởi đầu (trang trọng)
  • Initiation /ɪˌnɪʃ.iˈeɪ.ʃən/: Nghi thức bắt đầu
  • Launch /lɔːntʃ/: Khởi động
  • Start /stɑːt/: Bắt đầu

Đi lễ

Từ vựng về tinh thần khai xuân

  • Renewal /rɪˈnjuː.əl/: Sự làm mới
  • Beginning /bɪˈɡɪn.ɪŋ/: Khởi đầu
  • Hope /həʊp/: Hy vọng
  • Momentum /məʊˈmen.təm/: Đà phát triển
  • Energy /ˈen.ə.dʒi/: Năng lượng

Từ vựng về sự tượng trưng

  • Symbol /ˈsɪm.bəl/: Biểu tượng
  • Symbolism /ˈsɪm.bə.lɪ.zəm/: Tính biểu trưng
  • Significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/: Ý nghĩa
  • Omen /ˈəʊ.mən/: Điềm báo
  • Token /ˈtəʊ.kən/: Vật/lời tượng trưng
  • Gesture /ˈdʒes.tʃər/: Cử chỉ mang ý nghĩa
  • Act /ækt/: Hành động
  • Step /step/: Bước đi
  • Sign /saɪn/: Dấu hiệu
  • Mark /mɑːk/: Đánh dấu

Lì xì

Trên đây là phần giải đáp cho câu hỏi "Khai xuân" Tiếng Anh là gì mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng bài viết giúp bạn hiểu đúng khái niệm, chọn cách diễn đạt phù hợp theo từng ngữ cảnh và tự tin sử dụng trong email, bài viết, truyền thông hay sự kiện đầu năm. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Ngõ tiếng Anh là gì?
Ngõ tiếng Anh là gì?
NGÕ TIẾNG ANH LÀ GÌ? Hôm nay cần phải tra đến từ ngõ trong tiế...

Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về trà đầy đủ nhất
Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng ti...
Chúng ta của hiện tại, của thời đại văn hoá – thông tin du nhậ...

Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Tôi là một người mê ngôn ngữ. Cả 2 ng...

Cách học tiếng Anh qua bài hát
Cách học tiếng Anh qua bài hát
- Dễ học, không nhàm chán vì bài nào hay thì bạn học không ép...