TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

"Hiệp phụ" Tiếng Anh là gì? Tổng hợp thuật ngữ bóng đá thường gặp

Bạn có biết "hiệp phụ" trong Tiếng Anh là gì? Nó khác gì với thời gian bù giờ? Cùng Toomva tìm hiểu các thuật ngữ bóng đá trong bài viết này nhé.

Hiệp phụ trong bóng đá thời gian thi đấu thêm sau hai hiệp chính nhằm phân định thắng thua giữa hai đội bóng ở vòng đấu loại trực tiếp. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết "hiệp phụ" Tiếng Anh là gì và phân biệt cùng các thuật ngữ chỉ thời gian khác. Trong bài viết này, Toomva sẽ giúp bạn hiểu rõ về "hiệp phụ" trong Tiếng Anh cùng các thuật ngữ bóng đá thường gặp, giúp bạn có thêm kinh nghiệm theo dõi các giải đấu quốc tế và vốn từ để bình luận về môn thể thao Vua.

"Hiệp phụ" Tiếng Anh là gì?

"Hiệp phụ" trong Tiếng Anh là "Extra time". Thuật ngữ này được sử dụng trong bóng đá và một số môn thể thao khác để chỉ thời gian thi đấu thêm sau hai hiệp chính khi trận đấu hòa và cần phân định thắng thua, thường áp dụng cho các trận loại trực tiếp. "Hiệp phụ" thường bị nhầm lẫn với thời gian bù giờ, tuy nhiên đây là hai thuật ngữ hoàn toàn khác biệt.

  • Extra time /ˈek.strə taɪm/: Hiệp phụ (Gồm 2 hiệp, mỗi hiệp kéo dài 15 phút, sau mỗi hiệp hai đội sẽ đổi sân).
  • Stoppage time/Injury time: Thời gian bù giờ (Thời gian thi đấu bù cho những tình huống phát sinh làm gián đoạn trận đấu.

Ví dụ:

  • The match went into extra time after a 1–1 draw (Trận đấu bước vào hiệp phụ sau khi hai đội hòa 1–1).
  • The winning goal was scored in stoppage time sending the fans into celebration (Bàn thắng quyết định được ghi ở phút bù giờ khiến các cổ động viên vỡ òa).

Extra time

Thuật ngữ Tiếng Anh về thời gian thi đấu

  • Match /mætʃ/: Trận đấu
  • Kick-off /ˈkɪk.ɒf/: Giao bóng
  • First half /fɜːst hɑːf/: Hiệp một
  • Second half /ˈsek.ənd hɑːf/: Hiệp hai
  • Half-time /ˌhɑːfˈtaɪm/: Giờ nghỉ giữa hiệp
  • Full-time /ˌfʊlˈtaɪm/: Hết giờ
  • Injury time /ˈɪn.dʒər.i taɪm/: Thời gian bù giờ do chấn thương
  • Penalty shootout /ˈpen.əl.ti ˈʃuːt.aʊt/: Loạt sút luân lưu

Thuật ngữ Tiếng Anh về khu vực thi đấu

  • Pitch /pɪtʃ/: Sân bóng
  • Touchline /ˈtʌtʃ.laɪn/: Đường biên dọc
  • Goal line /ɡəʊl laɪn/: Đường biên ngang
  • Centre circle /ˈsen.tə ˈsɜː.kəl/: Vòng tròn giữa sân
  • Penalty area /ˈpen.əl.ti ˈeə.ri.ə/: Vòng cấm địa
  • Goal area /ɡəʊl ˈeə.ri.ə/: Vòng 5m50
  • Penalty spot /ˈpen.əl.ti spɒt/: Chấm phạt đền
  • Corner arc /ˈkɔː.nər ɑːk/: Cung phạt góc

Pitch

Thuật ngữ Tiếng Anh về vị trí thi đấu

  • Goalkeeper (GK) /ˈɡəʊlˌkiː.pər/: Thủ môn
  • Defender /dɪˈfen.dər/: Hậu vệ
  • Centre-back (CB): Trung vệ
  • Full-back (FB): Hậu vệ biên
  • Midfielder /ˈmɪd.fiːl.dər/: Tiền vệ
  • Defensive midfielder (DM): Tiền vệ phòng ngự
  • Attacking midfielder (AM): Tiền vệ tấn công
  • Winger /ˈwɪŋ.ər/: Tiền vệ cánh
  • Forward /ˈfɔː.wəd/: Tiền đạo
  • Striker /ˈstraɪ.kər/: Tiền đạo cắm

Thuật ngữ Tiếng Anh về luật thi đấu

  • Referee /ˌref.əˈrɪə/: Trọng tài chính
  • Assistant referee /əˈsɪs.tənt ˌref.əˈrɪə/: Trọng tài biên
  • VAR (Video Assistant Referee): Trợ lý trọng tài video
  • Foul /faʊl/: Phạm lỗi
  • Offside /ˌɒfˈsaɪd/: Việt vị
  • Handball /ˈhænd.bɔːl/: Lỗi chạm tay
  • Free kick /friː kɪk/: Đá phạt
  • Penalty /ˈpen.əl.ti/: Phạt đền
  • Yellow card /ˈjel.əʊ kɑːd/: Thẻ vàng
  • Red card /red kɑːd/: Thẻ đỏ

Var

Thuật ngữ Tiếng Anh về kỹ thuật thi đấu

  • Pass /pɑːs/: Chuyền bóng
  • Cross /krɒs/: Tạt bóng
  • Shoot /ʃuːt/: Sút bóng
  • Header /ˈhed.ər/: Đánh đầu
  • Tackle /ˈtæk.əl/: Tắc bóng
  • Dribble /ˈdrɪb.əl/: Dẫn bóng
  • Save /seɪv/: Cản phá
  • Clearance /ˈklɪə.rəns/: Phá bóng
  • Volley /ˈvɒl.i/: Sút vô-lê

Thuật ngữ Tiếng Anh về kết quả thi đấu

  • Goal /ɡəʊl/: Bàn thắng
  • Equalizer /ˈiː.kwə.laɪ.zər/: Bàn gỡ hòa
  • Own goal /əʊn ɡəʊl/: Phản lưới nhà
  • Winner /ˈwɪn.ər/: Bàn thắng quyết định
  • Clean sheet /kliːn ʃiːt/: Giữ sạch lưới
  • Draw /drɔː/: Hòa
  • Win /wɪn/: Thắng
  • Loss /lɒs/: Thua

Goal

Thuật ngữ Tiếng Anh về chiến thuật thi đấu

  • Formation /fɔːˈmeɪ.ʃən/: Sơ đồ chiến thuật
  • Counter-attack /ˈkaʊn.tər əˌtæk/: Phản công
  • High press /haɪ pres/: Pressing tầm cao
  • Possession /pəˈzeʃ.ən/: Kiểm soát bóng
  • Build-up play /ˈbɪld ʌp pleɪ/: Triển khai bóng
  • Park the bus: Phòng ngự số đông

Thuật ngữ Tiếng Anh về hình thức thi đấu

  • League /liːɡ/: Giải đấu vòng tròn
  • Knockout stage /ˈnɒk.aʊt steɪdʒ/: Vòng loại trực tiếp
  • Group stage /ɡruːp steɪdʒ/: Vòng bảng
  • Final /ˈfaɪ.nəl/: Chung kết
  • Semi-final /ˌsem.iˈfaɪ.nəl/: Bán kết
  • Quarter-final /ˌkwɔː.təˈfaɪ.nəl/: Tứ kết

Knock-out

Trên đây là bài viết "Hiệp phụ" Tiếng Anh là gì? Tổng hợp thuật ngữ bóng đá thường gặp mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Dù  bạn là fan túc cầu giáo hay không thì đây vẫn là những kiến thức hữu ích mà bạn nên nắm bắt để phục vụ cho quá trình học tập và rèn luyện khả năng nói Tiếng Anh. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Ngõ tiếng Anh là gì?
Ngõ tiếng Anh là gì?
NGÕ TIẾNG ANH LÀ GÌ? Hôm nay cần phải tra đến từ ngõ trong tiế...

Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về trà đầy đủ nhất
Trà xanh tiếng Anh là gì? Từ vựng ti...
Chúng ta của hiện tại, của thời đại văn hoá – thông tin du nhậ...

Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Tôi là một người mê ngôn ngữ. Cả 2 ng...

Cách học tiếng Anh qua bài hát
Cách học tiếng Anh qua bài hát
- Dễ học, không nhàm chán vì bài nào hay thì bạn học không ép...