GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Hệ tim mạch trong tiếng Anh (tiếp)

Xuất bản 03-05-2016

Hệ tim mạch trong tiếng Anh (tiếp) 

Hệ tim mạch trong tiếng Anh

Tiếng Anh chuyên ngành y dược

Phần tiếp theo của từ vựng về hệ tim mạch trong tiếng Anh, tổng hợp những từ phổ biến nhất, từ vựng chuyên ngành y dược  mà bất kỳ ai cũng nên nắm được. 

Hệ tim mạch trong tiếng Anh

 

1.    Các từ viết tắt thông dụng 

–    cerebrovascular accident: tai biến mạch máu não

–    AB = apex beat: tiếng đập mỏm tim

–    AF= atrial fibrillation: rung nhĩ

–    AI= aortic incompetence: hở van động mạch chủ

–    ASHD = arteriosclerotic heart disease:bệnh xơ cứng động mạch tim

–    BP = blood pressure: áp huyết

–    CABG = coronary artery bypass graft : phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

–    CAD = coronary artery disease: bệnh động mạch vành

–    CCF (U.K) = congestive cardiac failure: suy tim sung huyết (tiếng Anh)

–    CHF (US)=  congestive heart failure: suy tim sung huyết (tiếng Mỹ)

–    Chr.CF = chronic cardiac failure: suy tim mãn tính

–    CV = cardiovascular: tim mạch

–    CVA = cardiovascular accident: tai biến tim mạch

–    DVT = deep venous thrombosis: huyết khối tĩnh mạch sâu

–    ECG/EKG (US)=  electrocardiogram: điện tâm đồ

–    HBP=  high blood pressure: huyết áp cao

–    MI=  mitral incompetence: hở van hai lá

–    MVP =  mitral valve prolapse: sa van hai lá

–    myocardial infarction: nhồi máu cơ tim

–    P = pulse: nhịp mạch

–    RCA  = right coronary artery: động mạch vành phải

–    TI = tricuspid incompetence: hở van ba lá

–    TS= tricuspid stenosis: hẹp van ba lá

–    VP = venous pressure: áp xuất tĩnh mạch

–    VV = varicose vein(s): giãn tĩnh mạch

2. Các thuật ngữ nói về các cơ quan của Hệ tim mạch

-    Acute cerebrovascular event = Stroke: tai biến mạch máu não/đột quỵ

-    Arrhythmia =Palpitations: chứng loạn nhịp(đánh trống ngực)

-    Arteries: động mạch.

-    Arteriosclerosis  = Hardening of the arteries : xơ cứng động mạch

-    Blood vessels: mạch máu.

-    Capillaries: mao mạch.

-    Heart: tim.

-    Myocardial infarction  = Heart attack: nhồi máu cơ tim (đau tim)

-    Veins: tĩnh mạch.

3.    Các thiết bị và dụng cụ liên quan đến Hệ tim mạch

-    Angioplasty: tạo hình mạch.

-    Bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu.

-    Các phương thức và phẫu thuật để điều trị bệnh tim mạch

-    Cardioaccelerator: máy tăng tốc nhịp tim.

-    Cardiodilator: cai nong tâm vị.

-    Cardiophygmograph: tim mạch ký.

-    Cardiopneumograph: máy ghi nhịp tim phổi.

-    Cardiopulmonary bypass machine: máy tim phổi nhân tạo. Đn. heart lung machine.

-    Cardioversion: sự khử rung.

-    Cardioverter: máy khử rung tim. Đn. defibrillator. Cardiotachometer: máy đếm tiếng đập tim.

-    Closed heart surgery: mổ tim đóng.

-    Defibrillator: máy khử rung tim.

-    Heart transplant(tation): cấy tim.

-    Heart valve surgery and valvuloplasty: phẫu thuật van tim và phẫu thuật tạo hình van.

-    Open heart surgery: mổ tim hở.

-    Oxygenator: máy oxy hóa (huyết).

-    Pacemaker: máy tạo nhịp tim.

-    Pacemaker: máy tạo nhịp tim.

-    Sphygmomanometer: huyết áp kế.