Nhịp sống bận rộn khiến đồ đóng hộp và thực phẩm chế biến sẵn trở thành lựa chọn phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết đồ hộp Tiếng Anh là gì và từ vựng về thực phẩm chế biến sẵn được người bản xứ thường xuyên sử dụng. Trong bài viết này, Toomva sẽ giúp bạn giải đáp và hệ thống lại nhóm từ vựng một cách dễ hiểu, dễ nhớ nhé.
"Đồ hộp" Tiếng Anh là gì?
"Đồ hộp" trong Tiếng Anh thường được gọi là:
- Canned food /kænd fʊd/: Đồ ăn được bảo quản trong lon/hộp kim loại.
- Canned goods /kænd ɡʊdz/: Cách gọi khái quát hơn, thường dùng trong bối cảnh mua sắm, bán lẻ.
Ví dụ:
- Canned food is convenient for busy people (Đồ hộp rất tiện lợi cho người bận rộn).
- This supermarket sells many types of imported canned goods (Siêu thị này bày bán rất nhiều loại đồ hộp nhập khẩu).
Từ vựng về các loại thực phẩm
- Preserved food /prɪˈzɜːvd fuːd/: Thực phẩm bảo quản
- Processed food /ˈprəʊsest fuːd/: Thực phẩm chế biến sẵn
- Packaged food /ˈpækɪdʒd fuːd/: Thực phẩm đóng gói
- Convenience food /kənˈviːniəns fuːd/: Thực phẩm tiện lợi
- Ready-to-eat food /ˌredi tuː iːt fuːd/: Thực phẩm ăn liền
- Ready-made food /ˌredi ˈmeɪd fuːd/: Thực phẩm làm sẵn
- Ready-to-cook food /ˌredi tuː kʊk fuːd/: Thực phẩm sơ chế

Từ vựng về đồ hộp
- Canned meat /kænd miːt/: Thịt hộp
- Canned ham /kænd hæm/: Giăm bông hộp
- Canned fish /kænd fɪʃ/: Cá hộp
- Canned seafood /kænd ˈsiːfuːd/: Hải sản hộp
- Canned vegetables /kænd ˈvedʒtəblz/: Rau củ đóng hộp
- Canned mixed fruit /kænd mɪkst fruːt/: Trái cây thập cẩm đóng hộp
Từ vựng về thực phẩm chế biến sẵn
- Instant food /ˈɪnstənt fuːd/: Thực phẩm ăn liền
- Instant noodles /ˈɪnstənt ˈnuːdlz/: Mì ăn liền
- Frozen food /ˈfrəʊzn fuːd/: Thực phẩm đông lạnh
- Microwave meals /ˈmaɪkrəweɪv miːlz/: Đồ ăn hâm lò vi sóng
- Pre-cooked food /ˌpriː kʊkt fuːd/: Thực phẩm nấu sẵn

Từ vựng về bao bì và hình thức đóng gói
- Can /kæn/: Lon, hộp kim loại
- Tin /tɪn/: Hộp thiếc
- Jar /dʒɑː/: Lọ thủy tinh
- Package /ˈpækɪdʒ/: bao bì
- Sealed package /siːld ˈpækɪdʒ/: Bao bì kín
- Vacuum-packed /ˈvækjuːm pækt/: Đóng gói hút chân không
Từ vựng về tính chất
- Convenient /kənˈviːniənt/: Tiện lợi
- Ready-made /ˌredi ˈmeɪd/: Làm sẵn
- Shelf-stable /ʃelf ˈsteɪbl/: Bảo quản nhiệt độ thường
- Long-lasting /lɒŋ ˈlɑːstɪŋ/: Bảo quản lâu
- Processed /ˈprəʊsest/: Đã qua chế biến

Trên đây là bài viết "Đồ hộp" Tiếng Anh là gì? Từ vựng về thực phẩm chế biến sẵn mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Mong rằng bạn đã có thêm những từ vựng hữu ích để áp dụng ngay trong học tập và giao tiếp hằng ngày. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
