Lòng trắc ẩn là khả năng thấu hiểu, đồng cảm với nỗi đau, khó khăn của người khác, đồng thời mong muốn giúp đỡ hoặc làm điều gì đó để xoa dịu họ. Khi bạn có lòng trắc ẩn, bạn không đứng ngoài quan sát, mà thực sự đặt mình vào hoàn cảnh của người khác và phản ứng bằng sự quan tâm chân thành. Vậy lòng trắc ẩn trong Tiếng Anh là gì? Cùng Toomva tìm hiểu Cách nói về lòng trắc ẩn trong Tiếng Anh nhé.
Từ vựng Tiếng Anh về lòng trắc ẩn
- Compassion /kəmˈpæʃən/: Lòng trắc ẩn
- Empathy /ˈɛmpəθi/: Sự đồng cảm sâu sắc
- Sympathy /ˈsɪmpəθi/: Sự cảm thông
- Kindness /ˈkaɪndnəs/: Lòng tốt
- Mercy /ˈmɜːrsi/: Lòng nhân từ
- Humanity /hjuːˈmænəti/: Lòng nhân đạo
- Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/: Sự thấu hiểu
- Warm-hearted /ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/: Tốt bụng, ấm áp
- Soft-hearted /ˌsɔːft ˈhɑːrtɪd/: Dễ cảm thông
- Considerate /kənˈsɪdərət/: Biết quan tâm người khác
- Thoughtful /ˈθɔːtfl/: Chu đáo
- Caring /ˈkɛrɪŋ/: Quan tâm, giàu tình cảm
Cụm từ Tiếng Anh về lòng trắc ẩn
- Show compassion: Thể hiện lòng trắc ẩn
- Feel compassion for someone: Cảm thấy trắc ẩn với ai
- Have empathy for someone: Đồng cảm với ai
- Show understanding: Thể hiện sự thấu hiểu
- Be there for someone: Luôn ở bên, hỗ trợ ai đó
- Lend a helping hand: Giúp một tay
- Offer support: Đưa ra sự hỗ trợ
- Reach out to someone: Chủ động giúp đỡ ai
- Care for someone: Quan tâm, chăm sóc ai
- Stand by someone: Ở bên cạnh, ủng hộ ai

Thành ngữ Tiếng Anh về lòng trắc ẩn
1. Put yourself in someone's shoes
- Ý nghĩa: Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác.
- Ví dụ: You should put yourself in her shoes before judging her (Bạn nên đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy trước khi phán xét).
2. Give someone a shoulder to cry on
- Ý nghĩa: Cho ai đó một chỗ dựa tinh thần.
- Ví dụ: He was always there to give me a shoulder to cry on (Anh ấy luôn ở đó để tôi có thể dựa vào khi buồn).
3. My heart goes out to someone
- Ý nghĩa: Cảm thông, thương cảm cho ai đó.
- Ví dụ: He kept a steady pace, reminding himself that slow and steady wins the race (Anh ấy giữ nhịp độ ổn định, nhắc nhở bản thân rằng chậm rãi và đều đặn sẽ thắng cuộc đua).
4. Have a heart of gold
- Ý nghĩa: Tốt bụn và có trái tim nhân hậu.
- Ví dụ: She has a heart of gold and always helps people in need (Cô ấy có trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ người khác).
5. Feel someone's pain
- Ý nghĩa: Cảm nhận được nỗi đau của người khác.
- Ví dụ: She could feel his pain even though he didn't say a word (Cô ấy có thể cảm nhận nỗi đau của anh ấy dù anh không nói gì).
6. Do good from the heart
- Ý nghĩa: Làm điều tốt từ tận đáy lòng
- Ví dụ: If you truly want to help others, do good from the heart (Nếu bạn thực sự muốn giúp người khác, hãy làm điều tốt từ trái tim).

Trên đây là Cách nói về lòng trắc ẩ trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ để nói, mà còn là cách để kết nối cảm xúc giữa con người với nhau. Khi bạn biết cách sử dụng những từ ngữ mang tính trắc ẩn, lời nói của bạn sẽ trở nên ấm áp, chân thành và dễ chạm đến trái tim người khác. Đừng quên truy cập chuyên mục Kinh nghiệm, Kỹ năng để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
