Hoạt động đi bộ có nhiều kiểu đi và nhịp độ khác nhau. Có lúc bạn đi chậm để thư giãn, có khi đi bộ đường dài để ngắm nhìn thiên nhiên, cũng có lúc sải bước vì vội vã và gấp gáp. Trong Tiếng Anh, mỗi kiểu đi bộ này được gọi bằng một động từ khác nhau, giúp diễn đạt chính xác hơn theo từng tình huống. Cùng Toomva tìm hiểu các kiểu đi bộ trong Tiếng Anh qua bài viết dưới đây nhé.
1. Walk /wɔːk/
- Ý nghĩa: Đi bộ (nói chung). Cách dùng phổ biến nhất, không nhấn mạnh tốc độ, cảm xúc hay mục đích.
- Ví dụ: I usually walk to work since my place is just over 1 km from the office (Tôi thường đi bộ đi làm vì nhà tôi chỉ cách công ty hơn 1km).
2. Stroll /strəʊl/
- Ý nghĩa: Đi dạo, đi chậm, thoải mái, thường để thư giãn hoặc tận hưởng không gian xung quanh.
- Ví dụ: She likes to stroll along the beach in the early morning (Cô ấy thích đi dạo dọc bãi biển vào sáng sớm).
3. Amble /ˈæmbl/
- Ý nghĩa: Đi chậm rãi, tự nhiên. Gần nghĩa với "stroll" nhưng nhẹ nhàng, không có kế hoạch.
- Ví dụ: After lunch, they ambled around the campus (Sau bữa trưa, họ thong thả đi quanh khuôn viên).
4. March /mɑːtʃ/
- Ý nghĩa: Bước đều, có nhịp và dứt khoát, thường dùng trong bối cảnh quân đội, diễu hành hoặc biểu tình.
- Ví dụ: The soldiers marched across the square (Binh lính diễu hành qua quảng trường).
5. Shuffle /ˈʃʌfl/
- Ý nghĩa: Đi rất chậm, kéo lê chân, thường do mệt mỏi, buồn ngủ hoặc lớn tuổi.
- Ví dụ: He shuffled his way home after an exhausting day at work (Anh ấy lê bước về nhà sau một ngày làm việc mệt mỏi).
6. Wander /ˈwɒndər/
- Ý nghĩa: Đi lang thang, không có mục đích rõ ràng, thường vì tò mò hoặc thư giãn.
- Ví dụ: We wandered around the old town without a map (Chúng tôi lang thang quanh khu phố cổ mà không cần bản đồ).
7. Stride /straɪd/
- Ý nghĩa: Đi nhanh với bước sài dài, thể hiện sự tự tin hoặc quyết tâm.
- Ví dụ: He strode across the stage to receive the award (Anh ấy sải bước lên sân khấu nhận giải thưởng).
8. Saunter /ˈsɔːntər/
- Ý nghĩa: Đi thong thả, chậm rãi và ung dung.
- Ví dụ: An office worker sauntered up to the counter and ordered a coffee (Nữ nhân viên văn phòng thong thả bước tới quầy và gọi cà phê).
9. Limp /lɪmp/
- Ý nghĩa: Đi khập khiễng, khó khăn do đau chân hoặc chấn thương.
- Ví dụ: The older man was limping after the collision (Người đàn ông lớn tuổi đi khập khiễng sau vụ va chạm).
10. Creep /kriːp/
- Ý nghĩa: Đi rón rén, di chuyển rất chậm và nhẹ để không gây tiếng động.
- Ví dụ: The cat crept toward the corner, searching for the mouse in hiding (Con mèo rón rén tiến về phía góc nhà tìm kiếm con chuột đang lẩn trốn).
11. Trek /trek/
- Ý nghĩa: Đi bộ đường dài, thường dùng cho những chuyến đi xa, leo núi hoặc khám phá thiên nhiên.
- Ví dụ: We trekked through the mountains for three days to reach the old village (Chúng tôi băng qua núi trong ba ngày để đến ngôi làng cổ).
12. Hike /haɪk/
- Ý nghĩa: Đi bộ đường dài, thường là đi trong rừng, núi hoặc địa hình tự nhiên. Từ này nhấn mạnh hoạt động ngoài trời và tốn sức hơn "walk" hay "stroll".
- Ví dụ: At sunrise, they hiked a narrow trail that overlooked the valley below (Khi bình minh lên, họ đi bộ trên con đường mòn hẹp nhìn xuống thung lũng).
Trên đây là Các kiểu đi bộ trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Khi gặp tình huống cụ thể, hãy thử thay "walk" bằng từ phù hợp để diễn đạt rõ nghĩa và tự nhiên hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
