GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

Tự giới thiệu bản thân đúng cách bằng tiếng Anh.

Xuất bản 04-03-2016

Tự giới thiệu bản thân đúng cách bằng tiếng Anh. 

Giới thiệu bản thân bằng tiếng anh khi đi phỏng vấn

Nói lời “Xin lỗi” đúng cách trong tiếng Anh.


Giới thiệu bản thân là màn mở đầu cho mọi vấn đề, thật đơn giản nhưng cũng rất quan trọng. Hãy cùng bắt đầu với những mẫu câu trong tiếng Anh  tự giới thiệu phổ biến và thường được sử dụng nhất. Hãy tạo ấn tượng với mọi người với một bài giới thiệu đầy màu sắc về mình nhé!

1.    Giới thiệu  tên của mình

Tự giới thiệu bản thân đúng cách bằng tiếng Anh.

-    Giới thiệu họ tên: 

+ … is my name= … là tên tôi.

+ …. Is the name I go by = … là cái tên mà tôi thường dùng.

+ Everyone/ they  calls me … = Mọi người gọi tôi là … .

+ I am known as … = Tôi được biết tới với cái tên … .

+ I’m … = Tôi là … 

+ My first name is … = Tên tôi là …. 

+ My last name is … = Họ tôi là  ….

+ My name is …. = Tên tôi là … .

+ You may call me … = Anh/chị có thể gọi tôi là …. .

+Please call me … = Hãy gọi tôi là …. 

 

-    Bắt đầu giới thiệu làm quen: 

+ Can/May I introduce myself? My name is … . = Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi tên là ... .

+ I am glad for this opportunity to introduce myself. My name is … . =  Tôi rất vui vì có cơ hội tự giới thiệu. Tôi tên là … .

+ I am glad to say a little bit about myself. My name is … . = Tôi rất vui vì được nói một ít về bản thân. Tôi tên là … .

+ I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is … . =  Tôi muốn dành một vài phút để tự giới thiệu. Tôi tên là … .

+ Let me introduce myself. I am … . = Cho tôi tự giới thiệu. Tôi là … . 

2.    Giới thiệu tuổi:

+ I’m … = Tôi …  tuổi

+ I’m … years old. = Tôi …  tuổi.

+ I’m almost … =  Tôi sắp … . 

+ I’m around your age. = Tôi ngang tuổi anh.

+ I’m in my forties =  Tôi ngoài  40

+ I’m nearly … . =  Tôi gần … .

+ I’m over … = Tôi trên …  tuổi.

3.    Nơi sống (quê quán)

+ I am from ... = Tôi đến từ ... 

+ I come from ... = Tôi đến từ ... 

+ I grew up in  ... = Tôi lớn lên ở ... 

+ I hail from ... = Tôi đến từ ... 

+ I have lived in ... for ... years = Tôi đã sống ở ... được ... năm.

+ I live in ... = Tôi sống ở ... .

+ I Spent most of my life in ... = Tôi sống phần lớn quãng đời ở ... 

+ I was born in ... = Tôi sinh ra ở ... 

+ My hometown is ... =  Quê tôi ở ...

4.    Nghề nghiệp: 

+ I earn my living as ... = Tôi kiếm sống bằng nghề ... 

+ I teach ... for a living = Tôi dạy ...  để kiếm sống.

+ I work as a ... = Tôi là một ...

+ I work for ... = Tôi làm việc cho ... 

+ I'm a teacher/ copywriter/ ... = Tôi là giáo viên/ người biên tập/....

+ I'm in ... = Tôi làm biệc trong ngành ... .

+ My day job is ... = Công việc hàng ngày của tôi là ... 

+ Now and then I do ... = Thi thoảng tôi làm ...

Giới thiệu bản thân như vậy vẫn chưa đủ, chúng ta sẽ tiếp tục tổng hợp trong các phần tiếp theo với những mẫu câu hay dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày nhé! 

See You Next times.