GIỚI THIỆU HỎI ĐÁP HƯỚNG DẪN TỪ ĐIỂN Kiếm tiền Mua VIP

MẪU CÂU HỎI VỀ THỜI TIẾT

Xuất bản 11-09-2015

Tuyển tập mẫu câu hỏi về thời tiết trong tiếng Anh
(talk about the weather)

Những câu nói về thời tiết trong tiếng Anh

– What’s the weather like today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)

– It’s + thời tiết (hot, cold…) ( Thời tiết hôm nay …)

Hỏi và trả lời về thời tiết tại một địa điểm, chúng ta sử dụng mẫu câu:

– What’s the weather like in + địa điểm (Hà Nội, Đà Nẵng…)

– It’s + thời tiết (hot, cold, windy…)

Sau đây là những bộ từ vựng về thờ tiết để mô tả nơi bạn đang sống:

 

1. TRỜI QUANG HOẶC NHIỀU MÂY

· Clear: (adjective) trời không mây

· Bright: (adjective) nhiều ánh sáng, khi mặt trời chiếu sáng mạnh

· Fog (noun)/ foggy (adjective): lớp mây dày ở gần mặt đất

· Sunny: (adjective) bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây.

· Fine: (adjective) không mưa, không mây

· Partially cloudy: (adjective) khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây

· Overcast: (adjective) bầu trời bị bao phủ bởi mây, âm u.

· Cloudy: (adjective) có rất nhiều mây trên bầu trời

· Gloomy: (adjective) với những đám mây đen và ánh sáng mờ nhạt;

· Đôi khi những đám mây hạ xuống gần mặt đất và khiến mọi thứ trở nên khó nhìn hơn…

· Mist (noun) / misty (adjective): sương mù nhẹ, thường xuất hiện trên biển hoặc gây ra bởi mưa phùn

· Haze (noun) / hazy (adjective): màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng.

 

2. CÁC KIỂU MƯA

· Damp: (adjective) ướt nhẹ (thường xuất hiện sau khi cơn mưa đã dừng)

· Drizzle: (verb/noun) mưa nhẹ với những giọt rất mịn

· Shower: (noun) mưa trong một thời gian ngắn

· Rain: (verb/noun) nước rơi từ những đám mây theo từng giọt

· Downpour: (noun) mưa lớn

· Pour: (verb) có mưa lớn

· It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn

· Torrential rain: (noun) mưa rất lớn

· Flood: (verb/noun) bị bao phủ bởi nước do mưa quá mức.

 

3. CÁC KIỂU TUYẾT

· Hail: (verb) khi mưa bị đóng băng và rơi thành từng viên đá nhỏ (hailstones).

· Hailstones: (noun) những viên đá nhỏ rơi từ trên trời

· Snow: (noun/verb) mưa bị đóng băng và rơi từ trên trời dưới dạng bông tuyết mềm

· Snowflake: (noun) một phần riêng lẻ của tuyết rơi

· Sleet: (noun/verb) tuyết rơi hay mưa đá lẫn cùng mưa (thường là có gió)

· Blizard: (noun) cơn bão tuyết nghiêm trọng với sức gió mạnh.

 

4. CÁC LOẠI GIÓ

· Breeze: một cơn gió thoảng (thường nhẹ hay sảng khoái)

· Blustery: cơn gió mạnh thổi qua

· Windy: gió thổi liên tục.

· Gale: một cơn gió rất mạnh

· Hurricane/cyclone/typhoon: Dạng của bão và mưa lớn kèm lốc xoáy.

 

Vậy điểm khác biệt giữa hurricane, typhoon và cyclone là gì?

Chúng đều nói về cùng một thứ nhưng chỉ khác cái tên theo vùng mà nó xuất hiện.

+ Bão trên Tây Bắc Thái Bình Dương = a typhoon

+ Bão trên Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương = a hurricane

+ Bão trên Nam Bán Cầu = a cyclone

– Tornado: (noun) một cơn gió cực mạnh xoáy tròn trong một khu vực nhỏ; xoay tròn theo cột không khí (Ở Mỹ từ twister thường được dùng thay cho tornado).


Chúc các bạn học tốt!
Toomva.com