TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

5 cụm từ thay thế cho "Show" trong IELTS Writing Task 2

Tăng điểm Writing Task 2 với 5 cụm từ thay thế cho "show" giúp bài viết của bạn học thuật, mạch lạc và gây ấn tượng với giám khảo hơn.

Trong IELTS Writing Task 2, việc lặp lại từ "show: quá nhiều lần có thể làm bài viết trở nên đơn điệu và thiếu tính học thuật. Để nâng cao chất lượng bài viết, bạn nên sử dụng các từ đồng nghĩa và cụm từ thay thế phù hợp. Trong bài viết này, Toomva chia sẻ 5 cụm từ thay thế cho "show" kèm cách dùng và ví dụ minh họa giúp bạn trình bày dữ liệu, ý tưởng và quan điểm một cách chuyên nghiệp hơn.

1. Demonstrate: Thể hiện, chứng minh

IPA: /ˈdɛm.ən.streɪt/

Cách dùng: Dùng để trình bày dữ liệu, số liệu hoặc ý tưởng một cách chính xác và trang trọng.

Ví dụ:

  • The teacher asked the students to demonstrate how to solve the math problem step by step (Giáo viên yêu cầu học sinh trình bày cách giải bài toán từng bước một).
  • Her calm reaction demonstrates her ability to handle stressful situations (Phản ứng bình tĩnh của cô ấy thể hiện khả năng xử lý những tình huống căng thẳng).

2. Illustrate: Minh họa, làm rõ

IPA: /ˈɪl.ə.streɪt/

Cách dùng: Thường dùng khi bạn muốn mô tả dữ liệu, ví dụ hoặc xu hướng.

Ví dụ:

  • The chart illustrates the changes in employment rates between 2010 and 2020 (Biểu đồ minh họa sự thay đổi của tỷ lệ việc làm trong giai đoạn 2010 đến 2020).
  • The diagram illustrates the steps involved in the manufacturing process (Sơ đồ này minh họa các bước trong quy trình sản xuất).

3. Indicate: Chỉ ra, cho thấy

IPA: /ˈɪn.dɪ.keɪt/ 

Cách dùng: Phù hợp khi bạn muốn trình bày kết quả nghiên cứu hoặc số liệu một cách khách quan.

Ví dụ:

  • The survey results indicate that more people prefer online shopping (Kết quả khảo sát cho thấy rằng nhiều người thích mua sắm trực tuyến hơn).
  • The thermometer indicates that the room temperature is 25°C (Nhiệt kế hiển thị rằng nhiệt độ trong phòng là 25°C).

Indicate

4. Reveal: Tiết lộ, cho thấy

IPA: /rɪˈviːl/ 

Cách dùng: Dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin mới hoặc đáng chú ý được tìm thấy trong dữ liệu.

Ví dụ:

  • The investigation revealed the cause of the accident (Cuộc điều tra đã bộc lộ/tiết lộ nguyên nhân của vụ tai nạn).
  • The report reveals that the company's profits have increased this year (Báo cáo cho thấy lợi nhuận của công ty đã tăng trong năm nay).

5. Depict: Mô tả, thể hiện

IPA: /dɪˈpɪkt/ 

Cách dùng: Thường dùng khi miêu tả sơ đồ, quá trình hoặc hình ảnh trong Task 1, nhưng vẫn có thể dùng trong Task 2 khi giải thích dữ liệu.

Ví dụ:

  • The painting depicts a peaceful village in the mountains (Bức tranh miêu tả một ngôi làng yên bình trên núi).
  • The novel depicts the struggles of young people in modern society (Cuốn tiểu thuyết miêu tả những khó khăn của giới trẻ trong xã hội hiện đại).

Depict

Việc liên tục lặp lại từ "Show" trong IELTS Writing Task 2 có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và thiếu sắc thái. Bằng cách áp dụng 5 cụm từ thay thế trên bạn không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn thể hiện khả năng diễn đạt chính xác và linh hoạt, giúp bài viết của bạn chuyên nghiệp và đạt điểm cao hơn. Hãy luyện tập sử dụng những cụm từ này trong các câu ví dụ và luận điểm của bạn để tạo nên những bài viết chất lượng hơn nhé.

Trên đây là 5 cụm từ thay thế cho "Show" trong IELTS Writing Task 2 mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. “+Áp dụng những cụm từ này sẽ giúp bài viết của bạn trở nên học thuật, mạch lạc hơn và tạo ấn tượng tốt với giám khảo trong IELTS Writing Task 2.”. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

15 cụm từ thú vị với Break
15 cụm từ thú vị với Break
"Break" là một động từ quen thuộc trong Tiếng Anh chỉ sự phá v...

10 cụm từ thay thế "For example" khi đưa ra ví dụ
10 cụm từ thay thế "For example" khi...
"For example" là cách mở đầu các ví dụ phổ biến trong Tiếng An...

Tiếng Anh chuyên ngành May 1 - Từ, cụm từ...
Tiếng Anh chuyên ngành May 1 - Từ, c...
Cùng tìm hiểu những từ tiếng Anh về Ngành may, rất hữu ích cho...

MỘT SỐ CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỚI "MAKE"
MỘT SỐ CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỚI "MAKE"
Sau đây là một số cụm từ thông dụng với động từ “make”, Thường...