TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

5 biện pháp tu từ trong Tiếng Anh

Các biện pháp tu từ trong Tiếng Anh là gì và tương đồng ra sao với văn phong Tiếng Việt? Cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Ngôn ngữ không chỉ truyền đạt thông tin mà còn gợi cảm xúc, tạo hình ảnh và chạm tới người nghe. Các biện pháp tu từ là những "chất xúc tác" tinh tế giúp câu chữ trở nên sinh động và có chiều sâu. Tương tự Tiếng Việt, Tiếng Anh cũng có nhiều biện pháp tu từ nhằm tăng sức biểu đạt và tránh lối diễn đạt khô cứng, máy móc. Trong bài viết này, Toomva sẽ cùng bạn khám phá 5 biện pháp tu từ trong Tiếng Anh cùng cách vận dụng nhằm cải thiện khả năng nói, viết và thuyết phục trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Biện pháp so sánh (Simile)

Định nghĩa: Biện pháp so sánh trong Tiếng Anh được gọi là "simile". Đây là biện pháp tu từ dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được nói đến, giúp câu văn gợi hình, gợi cảm và dễ ghi nhớ hơn.

Simile thường sử dụng các từ nối như like (như), as (như), hoặc cấu trúc as … as (… như …).

Ví dụ:

  • Her smile shone like the sun after the rain (Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như ánh nắng sau cơn mưa).
  • Time flies by like the shadow of a galloping horse (Thời gian trôi nhanh như bóng câu qua cửa).
  • Memories faded like footprints on wet sand (Những ký ức phai dần như dấu chân trên nền cát).

2. Biện pháp ẩn dụ (Metaphor)

Định nghĩa: Ẩn dụ (Metaphor) là một biện pháp tu từ dùng để đặt sự vật, sự việc này trong mối liên hệ với một sự vật, sự việc khác nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được nói đến. Giống như phép so sánh, hai đối tượng trong phép ẩn dụ vốn không giống nhau. Tuy nhiên, thay vì dùng từ so sánh, phép ẩn dụ thể hiện bằng cách khẳng định trực tiếp: đối tượng này chính là đối tượng kia. Trong Tiếng Anh, phép ẩn dụ thường được nhận biết thông qua các động từ to be như is, are, was, were.

Ví dụ:

  • Her silence was a locked door I could not open (Sự im lặng của cô ấy là cánh cửa khóa chặt mà tôi không thể mở ra).
  • Failure is a strict teacher that demands honesty (Thất bại là người thầy nghiêm khắc buộc ta phải đối diện với sự thật).
  • Youth is a sudden summer shower, brief, intense, and unforgettable (Tuổi trẻ là cơn mưa rào đầu hạ, ngắn ngủi, dữ dội và khó quên).

Metaphor

3. Biện pháp nói quá (Hyperbole)

Định nghĩa: Nói quá (Hyperbole) là biện pháp tu từ sử dụng cách diễn đạt phóng đại có chủ ý nhằm nhấn mạnh cảm xúc, mức độ hoặc tầm quan trọng của sự vật, sự việc, chứ không nhằm phản ánh sự thật một cách chính xác. Hyperbole thường được dùng trong cả văn nói hằng ngày, văn học, quảng cáo và nội dung sáng tạo để câu chữ trở nên ấn tượng, hài hước hoặc giàu cảm xúc hơn.

Ví dụ:

  • She has a mountain of homework to finish (Cô ấy có cả "núi" bài tập phải làm).
  • I nearly had a heart attack when I saw the bill (Tôi suýt đứng tim khi thấy hóa đơn).
  • I've told you this a billion times but you never listen (Tôi đã nói điều này với bạn cả tỷ lần rồi nhưng bạn không chịu nghe).

4. Biện pháp nhân hoá (Personification)

Định nghĩa: Nhân hoá (Personification) là biện pháp tu từ dùng để gán đặc điểm, hành động hoặc cảm xúc của con người cho sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm trừu tượng làm cho câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh và dễ gợi cảm xúc. Đây là biện pháp điển hình của thơ ca, văn học giúp những đối tượng vô tri trở nên gần gũi, có "linh hồn" và dễ cảm nhận hơn.

Ví dụ:

  • The wind whispered secrets through the trees (Gió thì thầm những bí mật qua tán cây).
  • Dawn stretched its arms and slowly woke the city (Bình minh vươn vai, chậm rãi đánh thức cả thành phố).
  • The moon followed her home through empty streets (Mặt trăng theo chân cô về nhà qua những con phố vắng).

5. Biện pháp hoán dụ (Metonymy)

Định nghĩa: Hoán dụ (Metonymy) là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên của sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ gần gũi hoặc liên hệ trực tiếp với nó. Việc thay thế này không dựa trên sự so sánh mà dựa trên sự gắn kết về ý nghĩa, qua đó giúp cách diễn đạt trở nên sinh động, cô đọng và giàu sức gợi hình, gợi cảm hơn.

Các mối quan hệ hoán dụ thường gặp có thể kể đến là bộ phận và toàn thể, vật chứa và cái được chứa, tác giả và tác phẩm...

Ví dụ:

  • The pen is mightier than the sword (Ngòi bút mạnh hơn gươm giáo).
  • The White House announced new policies today (Nhà Trắng/Chính phủ Mỹ công bố các chính sách mới hôm nay).
  • All ears were waiting for his answer (Mọi đôi tai/Mọi người đều chăm chú chờ câu trả lời của anh ấy).

Metonymy

Trên đây là 5 biện pháp tu từ trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Những kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách ngôn ngữ vận hành, từ đó áp dụng linh hoạt để câu chữ trở nên sinh động, giàu cảm xúc và thuyết phục hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Ngữ pháp Tiếng Anh để đón đọc những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ tượng thanh trong Tiếng Anh
Từ tượng thanh trong Tiếng Anh
Các từ mô phỏng âm thanh tự nhiên được lồng ghép vào ngôn ngữ ...

10 từ tượng thanh bắt nguồn từ loài vật
10 từ tượng thanh bắt nguồn từ loài ...
Âm thanh của các loài vật luôn là nguồn cảm hứng phong phú tro...

bài văn về mẹ được 9.5/11 điểm
bài văn về mẹ được 9.5/11 điểm
Bài văn bằng tiếng Anh về mẹ được 9,5 điểm rất hay v&ag...

Đề thi học sinh giỏi tiếng anh lớp 5
Đề thi học sinh giỏi tiếng anh lớp 5
Đề thi học sinh giỏi tiếng anh lớp 5 I. Multiple choice6. ...