TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

12 cụm động từ về thời tiết mà bạn nên biết

Biến việc miêu tả các hiện tượng thời tiết như mưa, nắng, gió bão trở nên dễ dàng với 12 cụm động từ về thời tiết sẽ được bật mí ngay sau đây.

Thời tiết là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày và bài thi Tiếng Anh. Tuy nhiên, để diễn đạt chính xác các hiện tượng như mưa, nắng, gió bão thì không chỉ cần từ vựng mà còn cần các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thời tiết. Trong bài viết này, Toomva sẽ giới thiệu 12 cụm động từ về thời tiết mà bạn nên biết kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng

1. Clear up – IPA /klɪr ʌp/

Ý nghĩa: Trời quang đãng, mưa tạnh.

Ví dụ: I hope it clears up by this afternoon so that we can finally go for a long walk in the park without getting wet (Hy vọng trời sẽ quang đãng vào buổi chiều để chúng tôi có thể đi dạo công viên mà không bị ướt).

2. Pick up – IPA /pɪk ʌp/

Ý nghĩa: Thời tiết trở nên mạnh mẽ hơn (gió, mưa…).

Ví dụ: The wind usually picks up in the late afternoon, making it difficult for small boats to stay steady on the lake (Gió thường mạnh hơn vào cuối buổi chiều, khiến các thuyền nhỏ khó giữ thăng bằng trên hồ.)

3. Flood out – IPA /flʌd aʊt/

Ý nghĩa: Ngập lụt khiến ai đó phải rời đi / tràn ra.

Ví dụ: After the heavy rains last night, many families were flooded out of their homes and had to seek temporary shelter in community centers (Sau cơn mưa lớn đêm qua, nhiều gia đình phải rời nhà và tìm nơi tạm trú tại các trung tâm cộng đồng.)

4. Blow over – IPA /bloʊ ˈoʊ.vɚ/

Ý nghĩa: Bão, mưa hoặc tình huống thời tiết kết thúc, dịu đi.

Ví dụ: Fortunately, the storm blew over by morning, allowing the city to clean up the debris and resume normal activities (Thật may, cơn bão đã tan vào buổi sáng, giúp thành phố dọn dẹp đống đổ nát và trở lại hoạt động bình thường).

Blow over

5. Rain off/Rain out – IPA /reɪn ɒf/reɪn aʊt/

Ý nghĩa: Mưa khiến sự kiện bị hủy hoặc dừng lại.

Ví dụ: The outdoor concert was rained out, forcing organizers to reschedule it for the following weekend to ensure everyone could attend safely (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy vì mưa, buộc ban tổ chức phải dời sang cuối tuần tiếp theo để mọi người có thể tham dự an toàn.)

6. Bucket down – IPA /ˈbʌk.ɪt daʊn/

Ý nghĩa: Mưa xối xả, rất to.

Ví dụ: It was bucketing down all afternoon, and we had to cancel our plans for the picnic as the park quickly turned into a muddy swamp (Trời mưa xối xả suốt cả buổi chiều, và chúng tôi phải hủy kế hoạch đi picnic vì công viên nhanh chóng biến thành bãi lầy.)

7. Cloud over – IPA /klaʊd ˈoʊ.vɚ/

Ý nghĩa: Trời nhiều mây, trở nên u ám.

Ví dụ: The sky gradually clouded over, signaling that a thunderstorm was approaching, and everyone hurried to find shelter (Bầu trời dần trở nên nhiều mây, báo hiệu một cơn giông sắp đến, khiến mọi người vội vàng tìm chỗ trú.)

8. Die down – IPA /daɪ daʊn/

Ý nghĩa: Gió hoặc cơn mưa giảm dần.

Ví dụ: The strong winds finally died down late at night, allowing the rescue teams to start their operations safely (Cơn gió mạnh cuối cùng cũng dịu lại vào cuối đêm, giúp đội cứu hộ bắt đầu hoạt động an toàn.)

Die down

9. Blow up – IPA /bloʊ ʌp/

Ý nghĩa: Gió mạnh bất ngờ nổi lên, bão bắt đầu.

Ví dụ: A sudden storm blew up while we were hiking, and we had to find a sheltered spot under the trees until it passed (Một cơn bão bất ngờ nổi lên khi chúng tôi đang đi bộ đường dài, và chúng tôi phải tìm chỗ trú dưới cây cho đến khi cơn bão qua đi.)

10. Snow in – IPA /snoʊ ɪn/

Ý nghĩa: Bị mắc kẹt trong nhà vì tuyết dày.

Ví dụ: The village was completely snowed in after the blizzard, and residents had to rely on supplies they had stored beforehand (Ngôi làng bị tuyết phủ dày, khiến cư dân phải dựa vào các nhu yếu phẩm họ đã tích trữ trước đó.)

11. Warm up – IPA /wɔːrm ʌp/

Ý nghĩa: Trời trở nên ấm hơn.

Ví dụ: After several chilly mornings, the weather finally warmed up, making it perfect for outdoor sports and morning jogs (Sau nhiều buổi sáng lạnh, trời cuối cùng cũng ấm lên, rất thích hợp cho các hoạt động thể thao ngoài trời và chạy bộ buổi sáng.)

12. Cool down – IPA /kuːl daʊn/

Ý nghĩa: Trời trở nên mát hơn, hạ nhiệt.

Ví dụ: In the evening, the temperature cooled down significantly, providing relief from the scorching heat of the afternoon (Vào buổi tối, nhiệt độ giảm đáng kể, mang lại sự dễ chịu sau cái nóng gay gắt của buổi chiều.)

Cool down

Trên đây là 12 cụm động từ về thời tiết mà bạn nên biết Toomva đã chia sẻ cùng bạn. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn miêu tả thời tiết sinh động hơn và ghi điểm cao hơn trong bài thi IELTS Writing. Đừng quên truy cập Từ vựng Tiếng Anh để cập những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Cụm động từ đi với "Come"
Cụm động từ đi với "Come"
 ????  Cụm động từ đi với "Come"&nb...

Cụm động từ tiếng Anh với FALL
Cụm động từ tiếng Anh với FALL
Cụm động từ tiếng Anh với FALL   fall off → ng&a...

100 cụm động từ thông dụng nhất
100 cụm động từ thông dụng nhất
100 cụm động từ thông dụng, hay được dùng nhất. Các bạn nhớ lu...

IELTS – Những cụm động từ thường gặp
IELTS – Những cụm động từ thường gặp
IELTS – Những cụm động từ thường gặp - 100 cụm động từ thông d...