"Problem" là một trong những danh từ phổ biến nhất khi nói về vấn đề hoặc khó khăn. Tuy nhiên, trong thực tế, không phải vấn đề nào cũng giống nhau. Có vấn đề chỉ là trở ngại nhỏ nhưng cũng có những thử thách dài hạn và tình huống tiến thoái lưỡng nan. Vì vậy, để diễn đạt chính xác từng nhóm vấn đề, người học cần nắm được từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Trong bài viết này, Toomva sẽ giới thiệu 10 từ vựng thay thế "problem" trong Tiếng Anh kèm theo ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cụ thể, giúp bạn lựa chọn đúng từ, đúng tình huống và đúng mục đích giao tiếp nhé.
1. Issue
- IPA: /ˈɪʃ.uː/
- Ý nghĩa: Vấn đề, sự việc cần giải quyết nhưng chưa quá nghiêm trọng, mang tính khách quan, thường xuất hiện trong công việc, truyền thông, học thuật.
- Ví dụ: Data security has become a major issue for many online businesses (Bảo mật dữ liệu đã trở thành một vấn đề lớn đối với nhiều doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến).
2. Challenge
- IPA: /ˈtʃælɪndʒ/
- Ý nghĩa: Thử thách cần sự nỗ lực để vượt qua, nhấn mạnh yếu tố đòi hỏi năng lực, sự cố gắng.
- Ví dụ: Adapting to a new working environment is one of the biggest challenges for fresh graduates (Thích nghi với môi trường làm việc mới là một trong những thử thách lớn nhất với sinh viên mới ra trường).
3. Obstacle
- IPA: /ˈɒbstəkl/
- Ý nghĩa: Trở ngại cản trở tiến trình, bao gồm những yếu tố cụ thể hoặc hữu hình làm chậm hoặc ngăn cản việc đạt được mục tiêu.
- Ví dụ: High operating costs are an obstacle that many startups struggle to overcome (Chi phí vận hành cao là trở ngại mà nhiều startup phải tìm cách vượt qua).

4. Difficulty
- IPA: /ˈdɪfɪkəlti/
- Ý nghĩa: Khó khăn, độ khó của một vấn đề, thường dùng khi nói về học tập, kỹ năng hoặc công việc.
- Ví dụ: Many learners face difficulties in improving their speaking skills (Nhiều người học gặp khó khăn trong việc cải thiện kỹ năng nói).
5. Complication
- IPA: /ˈel·ɪ·gənt/
- Ý nghĩa: Sự phức tạp, vấn đề phát sinh ngoài dự kiến làm mọi thứ trở nên rắc rối hơn.
- Ví dụ: The patient developed serious complications after the surgery (Bệnh nhân gặp biến chứng nghiêm trọng sau ca phẫu thuật).
6. Dilemma
- IPA: /dɪˈlemə/
- Ý nghĩa: Tình huống tiến thoái lưỡng nan.
- Ví dụ: The manager encountered a dilemma when deciding whether to cut costs or lay off staff (Quản lý gặp thế khó khi phải quyết định cắt giảm chi phí hay sa thải nhân viên).

7. Setback
- IPA: /ˈsetbæk/
- Ý nghĩa: Trở ngại hoặc thất bại tạm thời.
- Ví dụ: The pandemic was a serious setback, but the company managed to recover quickly (Đại dịch là một trở ngại lớn, nhưng công ty đã nhanh chóng phục hồi).
8. Predicament
- IPA: /prɪˈdɪkəmənt/
- Ý nghĩa: Tình cảnh khó xử, khó thoát, mang sắc thái bị động, thường dùng cho tình huống cá nhân hoặc tài chính.
- Ví dụ: He found himself in a financial predicament after losing his main source of income (Anh ấy rơi vào tình cảnh khó khăn về tài chính sau khi mất nguồn thu nhập chính).
9. Trouble
- IPA: /ˈtrʌbl/
- Ý nghĩa: Rắc rối, phiền toái.
- Ví dụ:
- If you have any trouble using the service, feel free to contact customer support (Nếu bạn gặp bất kỳ rắc rối nào khi sử dụng dịch vụ, hãy liên hệ bộ phận hỗ trợ).
10. Concern
- IPA: /kənˈsɜːn/
- Ý nghĩa: Vấn đề đáng lo ngại, cần quan tâm, thường dùng trong văn phong trang trọng như báo chí, học thuật.
- Ví dụ: Climate change is one of the biggest global concerns today (Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất trên toàn cầu hiện nay).

Trên đây là 10 từ vựng thay thế "problem" trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Mỗi từ đều mang sắc thái và ngữ cảnh khác nhau, giúp bạn diễn đạt đa dạng và chính xác hơn. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên luyện tập bằng cách đặt câu theo tình huống thực tế, đặc biệt là trong học tập, công việc và giao tiếp. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
