"View" mang nghĩa là tầm nhìn, khung cảnh, góc nhìn hoặc quan điểm. Khi kết hợp với các từ khác, "view" tạo thành nhiều từ ghép đa dạng, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, du lịch, học thuật và cả trong các bài thi Tiếng Anh. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá 10 từ ghép hay với "view" kèm theo nghĩa và ví dụ cụ thể.
1. Viewpoint
- IPA: /ˈvjuː.pɔɪnt/
- Ý nghĩa: Góc nhìn, quan điểm
- Ví dụ:
- From an educational viewpoint, this method is highly effective (Xét về mặt giáo dục, phương pháp này rất hiệu quả).
- Everyone has a different viewpoint on what success means (Mỗi người đều có một quan điểm khác nhau về ý nghĩa của thành công).
2. Point of view
- IPA: /pɔɪnt əv vjuː/
- Ý nghĩa: Quan điểm, ý kiến
- Ví dụ:
- The movie is told from the main character's point of view (Bộ phim được kể từ góc nhìn của nhân vật chính).
- His point of view changed completely after working in the industry for a year (Quan điểm của anh ấy thay đổi hoàn toàn sau một năm làm việc trong ngành).
3. Worldview
- IPA: /ˈwɜːld.vjuː/
- Ý nghĩa: Thế giới quan
- Ví dụ:
- Her worldview was shaped by growing up in a multicultural city (Thế giới quan của cô ấy được hình thành từ việc lớn lên ở một thành phố đa văn hóa).
- Travel often broadens your worldview in ways textbooks cannot (Du lịch thường mở rộng thế giới quan theo cách nằm ngoài sách vở).

4. Preview
- IPA: ˈpriː.vjuː/
- Ý nghĩa: Xem trước
- Ví dụ:
- The app lets you preview your design before saving it (Ứng dụng cho phép bạn xem trước thiết kế trước khi lưu).
- We got a short preview of the presentation before the official meeting (Chúng tôi đã được xem trước một phần bài thuyết trình trước cuộc họp chính thức).
5. Review
- IPA: /rɪˈvjuː/
- Ý nghĩa: Đánh giá, xem lại
- Ví dụ:
- I usually read reviews of cosmetics before buying them (Tôi thường đọc các bài đánh giá về mỹ phẩm trước khi đặt mua chúng).
- She wrote a detailed review of the book on her blog (Cô ấy viết một bài đánh giá chi tiết về cuốn sách trên blog).
6. Overview
- IPA: /ˈəʊ.və.vjuː/
- Ý nghĩa: Tổng quan, tổng thể
- Ví dụ:
- The report gives a clear overview of the company’s performance this year (Báo cáo đưa ra cái nhìn tổng quan về hoạt động của công ty năm nay).
- From an economic overview, the situation looks more stable than last year (Xét về tổng quan kinh tế, tình hình có vẻ ổn định hơn năm ngoái).

7. Interview
- IPA: /ˈɪn.tə.vjuː/
- Ý nghĩa: Phỏng vấn, hỏi đáp.
- Ví dụ:
- I'm preparing for an interview with a marketing company next week (Tôi đang chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn với một công ty marketing vào tuần tới).
- She got nervous during the interview because the questions were quite difficult (Cô ấy lo lắng trong buổi phỏng vấn vì các câu hỏi khá khó).
8. Seaview
- IPA: Seaview
- Ý nghĩa: Tầm nhìn ra biển
- Ví dụ:
- We booked a hotel room with a seaview for our vacation (Chúng tôi đã đặt một phòng khách sạn có view biển cho kỳ nghỉ).
- Rooms with a seaview are usually more expensive than standard ones (Những căn phòng có view biển thường đắt hơn phòng tiêu chuẩn).
9. Viewer
- IPA: /ˈvjuː.ər/
- Ý nghĩa: Người xem
- Ví dụ:
- His video quickly gained thousands of viewers on TikTok (Video của anh ấy nhanh chóng thu hút hàng nghìn người xem trên TikTok).
- Livestream viewers can comment in real time during the broadcast (Người xem livestream có thể bình luận trực tiếp trong khi phát sóng).
10. Viewership
- IPA: /ˈvjuː.ə.ʃɪp/
- Ý nghĩa: Lượng khán giả/lượng người xem của một chương trình nào đó
- Ví dụ:
- Viewership dropped after the show changed its time slot (Lượng người xem giảm đi sau khi chương trình đổi khung giờ).
- Streaming platforms compete by offering exclusive content to attract more viewership (Các nền tảng streaming cạnh tranh bằng cách cung cấp nội dung độc quyền để thu hút nhiều người xem hơn).

Trên đây là 10 từ ghép hay với "View" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng danh sách này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng "view" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả cảnh vật, thể hiện quan điểm cho đến các thuật ngữ trong công nghệ và truyền thông. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
