37131.
telecast
sự phát chương trình truyền hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
37132.
vulgarize
thông tục hoá, tầm thường hoá
Thêm vào từ điển của tôi
37134.
chiaroscuro
(hội họa) sự phối hợp màu sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
37135.
chiasma
sự giao thoa, sự bắt chéo
Thêm vào từ điển của tôi
37136.
hygrometry
phép đo ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
37137.
service-tree
(thực vật học) cây thanh lương ...
Thêm vào từ điển của tôi
37138.
inconsequent
không hợp lý, không lôgic ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
37139.
intercommunion
quan hệ mật thiết với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37140.
palatial
như lâu đài, như cung điện; ngu...
Thêm vào từ điển của tôi