TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33331. phoneme (ngôn ngữ học) âm vị

Thêm vào từ điển của tôi
33332. undispersed không bị giải tán, không phân t...

Thêm vào từ điển của tôi
33333. malleability tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
33334. turbit (động vật học) bồ câu đầu bằng

Thêm vào từ điển của tôi
33335. ajar mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)

Thêm vào từ điển của tôi
33336. irresoluteness tính do dự, tính phân vân, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
33337. quartz (khoáng chất) thạch anh

Thêm vào từ điển của tôi
33338. straw-board giấy bồi làm bằng rơm

Thêm vào từ điển của tôi
33339. bogie (ngành đường sắt) giá chuyển hư...

Thêm vào từ điển của tôi
33340. dissimulate che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình...

Thêm vào từ điển của tôi