33291.
tiff
(thông tục) sự bất hoà, sự xích...
Thêm vào từ điển của tôi
33292.
dreggy
có cặn, đầy cặn
Thêm vào từ điển của tôi
33293.
sea-flower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
33294.
solan
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
33295.
air-quenching
(kỹ thuật) sự tôi gió
Thêm vào từ điển của tôi
33296.
bangled
có đeo vòng (cổ tay, cổ chân)
Thêm vào từ điển của tôi
33297.
eyre
(sử học) toà án lưu động
Thêm vào từ điển của tôi
33298.
paper-back
sách bìa thường
Thêm vào từ điển của tôi
33299.
allude
nói bóng gió, ám chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
33300.
sloping
nghiêng, dốc
Thêm vào từ điển của tôi