TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33231. sugar-dredger hộp (để) rắc đường (ở bàn ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
33232. ailing sự ốm đau, sự khó ở

Thêm vào từ điển của tôi
33233. calculus (số nhiều calculuses) (toán học...

Thêm vào từ điển của tôi
33234. soporific (y học) gây ngủ (thuốc)

Thêm vào từ điển của tôi
33235. unrecompensed không được thưởng

Thêm vào từ điển của tôi
33236. cash-price giá bán lấy tiền ngay (khác với...

Thêm vào từ điển của tôi
33237. franglais từ ngữ Anh, Mỹ trong tiếng Phá...

Thêm vào từ điển của tôi
33238. sagger sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...

Thêm vào từ điển của tôi
33239. storm-wind gió bão

Thêm vào từ điển của tôi
33240. unsold (thưng nghiệp) không bán được

Thêm vào từ điển của tôi