33191.
dickey
con lừa, con lừa con
Thêm vào từ điển của tôi
33192.
fastish
khá chắc, khá bền
Thêm vào từ điển của tôi
33193.
timpani
(âm nhạc) trống lục lạc
Thêm vào từ điển của tôi
33194.
variableness
tính hay thay đổi; tính hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
33195.
tapir
(động vật học) heo vòi
Thêm vào từ điển của tôi
33196.
revivification
sự làm sống lại, sự làm khoẻ mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
33197.
negotiability
tính có thể thương lượng được
Thêm vào từ điển của tôi
33198.
deuterium
(hoá học) đơteri
Thêm vào từ điển của tôi
33199.
parallel bars
(thể dục,thể thao) xà kép
Thêm vào từ điển của tôi
33200.
drooping
cúi xuống; rũ xuống, gục xuống
Thêm vào từ điển của tôi