TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33021. dan (hàng hải)

Thêm vào từ điển của tôi
33022. finality tính cứu cánh, nguyên tắc cứu c...

Thêm vào từ điển của tôi
33023. supernatant nổi trên mặt

Thêm vào từ điển của tôi
33024. franglais từ ngữ Anh, Mỹ trong tiếng Phá...

Thêm vào từ điển của tôi
33025. sagger sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...

Thêm vào từ điển của tôi
33026. soprano (âm nhạc) giọng nữ cao

Thêm vào từ điển của tôi
33027. unrecorded không được ghi

Thêm vào từ điển của tôi
33028. unsold (thưng nghiệp) không bán được

Thêm vào từ điển của tôi
33029. assentient bằng lòng, đồng ý, tán thành

Thêm vào từ điển của tôi
33030. proclivity (+ to, towards) khuynh hướng, ...

Thêm vào từ điển của tôi